peek

/pi:k/
Học thuật
Thân thiện
peek

A child takes a quick peek around the corner.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • nhìn, nhìn, nhìn lén: Hành động nhìn nhanh, trộm vía hoặc lén lút, thường qua một khe hở hoặc từ một vị trí khuất.
    • Lộ ra một phần: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ một phần nhỏ của vật đó xuất hiện hoặc có thể thấy được.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The child peeked through the keyhole to see the presents. (Đứa trẻ nhìn qua lỗ khóa để xem những món quà.)
    • Don't peek at the answers before you finish the test! (Đừng nhìn lén đáp án trước khi làm xong bài kiểm tra!)
    • The sun peeked out from behind the clouds. (Mặt trời ra từ sau những đám mây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take/have a peek": (Cụm danh từ thông dụng) Hành động nhìn lén, nhìn nhanh một cái.
    • Can I have a peek at your new phone? (Tôi có thể nhìn lén cái điện thoại mới của bạn một chút không?)
    • He took a quick peek inside the box. (Anh ấy nhanh chóng nhìn vào bên trong chiếc hộp.)
Biến thể từ gần giống
  • Peekaboo (n): Trò chơiòa" với trẻ nhỏ, dùng tay che mặt rồi mở ra.
    • The baby loves playing peekaboo. (Em bé rất thích chơi trò ú òa.)
Từ đồng nghĩa
  • Glance (v): liếc nhìn, nhìn thoáng qua.
  • Peer (v): nhìn chăm chú, thường khi khó nhìn thấy .
  • Peep (v): nhìn lén, nhìn trộm (nghĩa rất gần với "peek").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "peek")

Thành ngữ liên quan
  • A sneak peek: Một cái nhìn lén trước, thường về một thứ chưa được công bố chính thức.
    • The director gave us a sneak peek of the new movie trailer. (Đạo diễn cho chúng tôi xem lén một đoạn trailer phim mới.)
peek

A child takes a quick peek around the corner.

nội động từ
  1. nhìn, nhìn

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "peek"