peep

/pi:p/
Học thuật
Thân thiện
peep

A baby bird gives a soft peep from its nest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng kêu chít chít, tiếng kêu chim chiếp: Âm thanh ngắn yếu ớt, thường do chim non hoặc động vật nhỏ tạo ra.
    • Cái nhìn lén, cái nhìn thoáng qua: Hành động nhìn nhanh, thường một cách bí mật hoặc qua một khe hở hẹp.
    • Sự rạng, sự ra: Khoảnh khắc đầu tiên khi một thứ đó bắt đầu xuất hiện, như ánh sáng ban ngày.
  2. Động từ:

    • Kêu chít chít, kêu chim chiếp: Phát ra âm thanh ngắn, cao, yếu ớt như tiếng chim non.
    • Nhìn lén, nhìn trộm: Nhìn một cách nhanh chóng, tò mò hoặc bí mật, thường từ một vị trí bị che khuất.
    • lộ, ra: Bắt đầu xuất hiện một phần, thường một cách nhẹ nhàng hoặc từ từ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We heard the peep of baby birds in the nest. (Chúng tôi nghe thấy tiếng chim chiếp của chim non trong tổ.)
    • She took a quick peep at the exam answers. ( ấy đã liếc nhìn nhanh vào đáp án bài thi.)
    • We started our hike at the peep of dawn. (Chúng tôi bắt đầu chuyến đi bộ vào lúc bình minh rạng.)
  • Động từ:

    • The chicks peep loudly when they are hungry. (Những chú con kêu chíp chíp lớn khi chúng đói.)
    • Don't peep through the keyhole; it's rude. (Đừng nhìn lén qua lỗ khóa; như thế bất lịch sự.)
    • The first flowers peep out from under the melting snow. (Những bông hoa đầu tiên ra từ dưới lớp tuyết đang tan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to peep out": ra, ra.

    • The sun finally peeped out from behind the clouds. (Cuối cùng mặt trời cũng ra từ sau những đám mây.)
  • "to have/take a peep": liếc nhìn, nhìn lén.

    • He couldn't resist having a peep at the birthday presents. (Cậu không thể cưỡng lại việc liếc nhìn những món quà sinh nhật.)
Biến thể từ gần giống
  • Peeping Tom (danh từ): kẻ nhìn lén, kẻ thích nhìn trộm người khác (thường với ý nghĩa tiêu cực).

    • The police arrested a Peeping Tom outside the window. (Cảnh sát đã bắt một kẻ nhìn lén bên ngoài cửa sổ.)
  • Peepshow (danh từ): một loại hình giải trí người xem nhìn vào một loạt hình ảnh qua một lỗ nhỏ.

    • In the old days, peepshows were a form of popular entertainment. (Ngày xưa, peepshow một hình thức giải trí phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Chirp (động từ): kêu chiêm chiếp (thường dành cho chim).
  • Glance (danh từ/động từ): cái liếc nhìn, liếc nhìn nhanh.
  • Peer (động từ): nhìn chăm chú, cố nhìn cho (khác với "peep" ở chỗ không nhất thiết lén lút).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Peep in: nhìn lén vào bên trong.

    • The child peeped in through the window to see if the party had started. (Đứa trẻ nhìn lén vào qua cửa sổ để xem bữa tiệc đã bắt đầu chưa.)
  • Peep over: nhìn lén qua phía trên.

    • She peeped over the fence to see what the neighbors were doing. ( ấy nhìn lén qua hàng rào để xem hàng xóm đang làm gì.)
Thành ngữ liên quan
  • Not a peep: hoàn toàn im lặng, không một tiếng động.

    • After the teacher entered, there was not a peep from the class. (Sau khi giáo bước vào, cả lớp im phăng phắc.)
  • Peep of day: lúc bình minh, lúc rạng đông.

    • The farmers start working at the peep of day. (Những người nông dân bắt đầu làm việc từ lúc rạng đông.)
peep

A baby bird gives a soft peep from its nest.

danh từ
  1. tiếng kêu chít chít, tiếng kêu chim chiếp (chuột, chim...)
nội động từ
  1. kêu chít chít, kêu chim chiếp (chuột, chim...)
danh từ
  1. cái nhìn (qua khe cửa...)
  2. cái nhìn trộm
  3. sự rạng, sự ra, sự ra, sự lộ ra
    • at the peep of day
      lúc bình minh rạng
nội động từ
  1. (+ at, into...) nhìn (qua khe cửa...)
  2. (+ at) nhìn trộm, nhìn
  3. ((thường) + out) rạng, ra (bình minh); nở (hoa)
  4. (nghĩa bóng) vô tình lộ ra (đức tính...)