pope

/poup/
Học thuật
Thân thiện
pope

The pope delivers a blessing from the balcony of St. Peter's Basilica.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giáo hoàng: Người đứng đầu Giáo hội Công giáo La , được coi người kế vị Thánh Phêrô lãnh đạo tối cao của giáo hội này.
    • Giáo trưởng: (Nghĩa rộng, ít dùng) Người lãnh đạo tối cao của một giáo hội hoặc tổ chức tôn giáo.
    • Người ra vẻ không bao giờ có thể sai lầm: (Nghĩa bóng, thường dùng với ý mỉa mai) Một người tỏ ra mình luôn đúng hoặc thẩm quyền tuyệt đối trong một lĩnh vực nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Pope gave a blessing to the crowd in St. Peter's Square. (Giáo hoàng ban phước lành cho đám đông tại Quảng trường Thánh Phêrô.)
    • He acts like the pope of modern art, dismissing all other opinions. (Anh ta cư xử như một giáo trưởng của nghệ thuật hiện đại, bác bỏ mọi ý kiến khác.)
    • In our family, my grandfather is the pope when it comes to fixing things. (Trong gia đình tôi, ông nội người tiếng nói cuối cùng khi nói đến việc sửa chữa đồ đạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pope's nose": (Thành ngữ, từ lóng) Phần đuôi hoặc phần mỡđùi của một con gia cầm đã được nấu chín.
    • As a child, I always fought my brother for the pope's nose of the roast chicken. (Hồi nhỏ, tôi luôn tranh giành với anh trai phần đuôi gà quay.)
Biến thể từ gần giống
  • Papal (adj): (Thuộc về) Giáo hoàng.

    • The papal visit attracted millions of followers. (Chuyến thăm của giáo hoàng thu hút hàng triệu tín đồ.)
  • Popery (n): (Từ , thường mang nghĩa xúc phạm) Đạo Công giáo La hoặc các nghi thức của đạo này.

  • Pontiff (n): (Từ trang trọng) Một danh hiệu khác chỉ Giáo hoàng.
Từ đồng nghĩa
  • Pontiff: Giáo hoàng (từ trang trọng).
  • Holy Father: Đức Thánh Cha (danh xưng tôn kính).
  • Bishop of Rome: Giám mục thành Rôma (một tước hiệu của Giáo hoàng).
Thành ngữ liên quan
  • Poor as a church mouse: Nghèo rớt mồng tơi. (Thành ngữ này thường liên tưởng đến nhà thờ, không trực tiếp với "pope" nhưng trong cùng bối cảnh tôn giáo).
  • To be more Catholic than the Pope: (Thành ngữ) Tỏ ra mộ đạo hơn cả Giáo hoàng; ám chỉ việc thể hiện lòng mộ đạo một cách cực đoan hoặc giả tạo, vượt quá cả những người lãnh đạo.
    • He refuses to listen to any modern music, as if he's more Catholic than the Pope. (Anh ta từ chối nghe bất kỳ bản nhạc hiện đại nào, cứ như thể mộ đạo hơn cả Giáo hoàng vậy.)
pope

The pope delivers a blessing from the balcony of St. Peter's Basilica.

danh từ
  1. giáo hoàng
  2. giáo trưởng
  3. (nghĩa bóng) người ra vẻ không bao giờ có thể sai lầm

Idioms

  • pope's eye
    nhân mỡ béođùi cừu
  • pope's head
    chổi tròn cán dài
  • pope's nose
    (xem) nose
danh từ ((cũng) poop)
  1. bẹn, vùng bẹn
    • to take someone's pope
      đánh vào bẹn ai
ngoại động từ ((cũng) poop)
  1. đánh vào bẹn (ai)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "pope"