pap
/pæp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thức ăn sền sệt, mềm (như cháo đặc, bột quấy): Chỉ loại thức ăn mềm, dễ nuốt, thường dành cho trẻ nhỏ hoặc người bệnh.
- Chất sền sệt: Có thể dùng để chỉ bất kỳ chất nào có độ đặc, mềm tương tự.
- (Từ cổ) Đầu vú: Một nghĩa cổ, ít dùng hiện đại, để chỉ núm vú.
- (Số nhiều, từ cổ) Những quả đồi tròn nằm cạnh nhau: Một nghĩa cổ khác, miêu tả địa hình.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (thức ăn):
- The baby was fed only pap for the first few months. (Đứa trẻ chỉ được cho ăn cháo đặc trong vài tháng đầu.)
- After the surgery, he was on a diet of pap. (Sau cuộc phẫu thuật, anh ấy ăn theo chế độ toàn thức ăn mềm.)
Danh từ (ý tưởng đơn giản, vô giá trị):
- The article was intellectual pap, offering no real insight. (Bài báo đó là thứ ý tưởng vô giá trị, không đưa ra được sự thấu hiểu thực sự nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng ẩn dụ: Từ "pap" thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ thông tin, giải trí hoặc ý tưởng quá đơn giản, nông cạn và không có giá trị thực chất.
- He criticized the television network for broadcasting nothing but pap. (Anh ấy chỉ trích đài truyền hình vì chỉ phát sóng toàn những thứ vô bổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pablum (n): Tên thương hiệu của một loại ngũ cốc ăn liền cho trẻ em, thường được dùng với nghĩa tương tự "pap" để chỉ thứ gì đó quá đơn giản, nhạt nhẽo.
- Mush (n): Cháo đặc, bột nhão; cũng có thể chỉ thứ gì đó sến súa, ủy mị.
- Pulp (n): Bột giấy, chất bã; cũng dùng để chỉ văn chương hoặc phim ảnh giải trí rẻ tiền, giật gân.
Từ đồng nghĩa
- Bland food: Thức ăn nhạt, dễ tiêu.
- Pabulum: Thức ăn mềm; (nghĩa bóng) thứ nuôi dưỡng tinh thần đơn giản, nhạt nhẽo.
- Triviality: Điều tầm thường, vụn vặt.
- Nonsense: Điều vô nghĩa.
Thành ngữ liên quan
- Mental pap: Chỉ những thông tin, ý tưởng đơn giản đến mức ngu ngốc, không đòi hỏi suy nghĩ.
- Don't fill your mind with that mental pap; read something challenging instead. (Đừng nhồi nhét tâm trí mình bằng thứ thông tin vô bổ đó; thay vào đó hãy đọc thứ gì đó đòi hỏi tư duy.)
danh từ
- thức ăn sền sệt (cháo đặc, bột quấy đặc...)
- chất sền sệt
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) đầu vú (đàn bà, đàn ông)
- (số nhiều) những quả đồi tròn nằm cạnh nhau