papa

/pə'pɑ:/
Học thuật
Thân thiện
papa

A little girl runs to hug her papa when he comes home.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bố, cha: Một từ thân mật, gần gũi để gọi hoặc nói về người cha. Từ này thường được trẻ em sử dụng hoặc dùng trong ngữ cảnh gia đình ấm cúng.
    • Ba: Cách gọi phổ biến khác, mang sắc thái thân thiết, gần gũi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Papa, can you read me a story?" (Ba ơi, ba đọc truyện cho con nghe được không?)
    • "I went fishing with my papa when I was young." (Tôi đã đi câu với bố tôi khi tôi còn nhỏ.)
    • "Her papa always gives her good advice." (Bố ấy luôn đưa ra những lời khuyên tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Papa" thường được dùng trong văn nói các tình huống không trang trọng. Trong văn viết trang trọng hoặc khi nói chuyện với người lạ, từ "father" thường được ưu tiên hơn.
    • Informal: "I'll ask my papa." (Tôi sẽ hỏi bố tôi.)
    • Formal: "I'll consult my father." (Tôi sẽ tham khảo ý kiến cha tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dad (n): Bố, cha (từ thân mật phổ biến).
  • Daddy (n): Bố, ba (cách gọi rất thân mật, thường dùng cho trẻ nhỏ).
  • Father (n): Cha (từ trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Father: Người cha (trang trọng).
  • Dad: Bố (thân mật).
  • Daddy: Ba, bố (rất thân mật).
Thành ngữ liên quan
  • Papa bear: Thường dùng để chỉ người cha trong gia đình, đặc biệt khi nhấn mạnh sự bảo vệ mạnh mẽ.
    • "Don't worry, papa bear is here to protect you." (Đừng lo, bố gấu đây để bảo vệ con rồi.)
papa

A little girl runs to hug her papa when he comes home.

danh từ
  1. uây (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) b