papain
/pə'peiin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Papain: Một loại enzyme thủy phân protein (proteolytic enzyme) được chiết xuất từ quả đu đủ xanh (chưa chín). Nó thường được sử dụng để làm mềm thịt trong chế biến thực phẩm và cũng có ứng dụng trong y học và công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Papain is commonly used as a natural meat tenderizer. (Papain thường được sử dụng như một chất làm mềm thịt tự nhiên.)
- The enzyme papain breaks down tough protein fibers. (Enzyme papain phân hủy các sợi protein dai.)
- Some digestive supplements contain papain to aid protein digestion. (Một số thực phẩm chức năng hỗ trợ tiêu hóa có chứa papain để hỗ trợ tiêu hóa protein.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh khoa học/công nghiệp: "papain" có thể được đề cập như một công cụ trong nghiên cứu sinh hóa để phân tách protein hoặc trong công nghiệp da để xử lý da thuộc.
- The research utilized papain to cleave the antibody into fragments. (Nghiên cứu đã sử dụng papain để cắt kháng thể thành các mảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Protease/Proteolytic enzyme (n): Enzyme protease/Enzyme thủy phân protein (nhóm enzyme có chức năng tương tự papain).
- Bromelain (n): Một enzyme thủy phân protein khác, chiết xuất từ quả dứa, cũng có công dụng làm mềm thịt.
Từ đồng nghĩa
- Protein-digesting enzyme: Enzyme tiêu hóa protein.
- Meat tenderizer (enzyme): Chất làm mềm thịt (dạng enzyme).
Lưu ý
- Từ này là một danh từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh về thực phẩm, hóa sinh và y học. Nó thường không có các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) đi kèm trong cách sử dụng thông thường.