pep

/pep/
Học thuật
Thân thiện
pep

This tonic is guaranteed to give you more pep.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ Mỹ, khẩu ngữ):
    • Sự hăng hái, sự sôi nổi, sinh khí: Chỉ tinh thần tràn đầy năng lượng, nhiệt huyết sự nhiệt tình.
    • Sự nhanh nhẹn, sự hoạt bát: Chỉ sự linh hoạt, nhanh nhạy trong hành động hoặc tinh thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After a good night's sleep, I felt full of pep. (Sau một đêm ngủ ngon, tôi cảm thấy tràn đầy sinh lực.)
    • The team needs more pep to win this game. (Đội bóng cần thêm sự hăng hái để thắng trận này.)
    • Her pep and enthusiasm are contagious. (Sự sôi nổi nhiệt tình của ấy rất dễ lây lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have pep": sức sống, sinh khí.

    • Even at 70, he still has a lot of pep. (Ngay cảtuổi 70, ông ấy vẫn còn rất nhiều sinh lực.)
  • "to be full of pep": tràn đầy năng lượng.

    • The children were full of pep after the holiday. (Bọn trẻ tràn đầy năng lượng sau kỳ nghỉ.)
Biến thể từ liên quan
  • Pep talk (danh từ, cụm danh từ): bài nói động viên, lời cổ .

    • The coach gave the players a pep talk before the final. (Huấn luyện viên đã một bài động viên các cầu thủ trước trận chung kết.)
  • Pep pill (danh từ, cụm danh từ): thuốc kích thích, thuốc tăng lực.

    • Using pep pills to stay awake is dangerous. (Dùng thuốc kích thích để thức rất nguy hiểm.)
  • Peppy (tính từ): hăng hái, sôi nổi, tràn đầy năng lượng.

    • She has a peppy personality. ( ấy một tính cách sôi nổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Energy: năng lượng.
  • Vigor/Vigour: sức mạnh, sinh lực.
  • Vitality: sức sống.
  • Enthusiasm: sự nhiệt tình, hăng hái.
  • Liveliness: sự sinh động, hoạt bát.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pep up (ngoại động từ, khẩu ngữ): làm cho hăng hái lên, cổ , tiếp thêm sinh lực.
    • A cup of coffee will pep you up. (Một tách cà phê sẽ tiếp thêm sinh lực cho bạn.)
    • We need to pep up this party. (Chúng ta cần làm cho bữa tiệc này sôi động lên.)
pep

This tonic is guaranteed to give you more pep.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tinh thần hăng hái, tinh thần dũng cảm, dũng khí

Idioms

  • pep pill
    thuốc kích thích làm cho hăng lên
  • pep talk
    lời động viên, lời cổ làm cho hăng hái lên
ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) làm cho hăng hái, cổ , động viên