pipe
/paip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Ống dẫn: Một vật hình trụ rỗng, thường làm bằng kim loại, nhựa hoặc gốm, dùng để dẫn chất lỏng, khí hoặc đôi khi là vật rắn nhỏ.
- Tẩu thuốc: Một dụng cụ nhỏ có bát chứa và một ống dẫn, dùng để hút thuốc lá hoặc thuốc lào.
- Nhạc cụ hơi: Một nhạc cụ tạo ra âm thanh bằng cách thổi hơi qua một ống hoặc nhiều ống, như ống sáo, ống tiêu, hoặc kèn túi.
- Tiếng còi: Một âm thanh cao, the thé, chói tai, thường là tiếng chim hót hoặc giọng người hát.
Động từ:
- Dẫn bằng ống: Vận chuyển một chất (như nước, dầu, khí đốt) qua một hệ thống ống dẫn.
- Thổi (nhạc cụ hơi): Chơi một nhạc cụ như sáo hoặc kèn túi.
- Thổi còi ra lệnh: Trên tàu thủy, dùng còi để phát tín hiệu hoặc ra lệnh cho thủy thủ.
- Nói/Hát giọng cao, the thé: Nói hoặc hát bằng một giọng cao, sắc.
- Trang trí đường viền: May hoặc trang trí một đường viền trang trí, thường có màu tương phản, xung quanh mép vải hoặc trên bánh ngọt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The water flows through a metal pipe. (Nước chảy qua một ống kim loại.)
- My grandfather smokes an old wooden pipe. (Ông tôi hút một chiếc tẩu gỗ cũ.)
- He plays the pipe beautifully. (Anh ấy thổi sáo rất hay.)
Động từ:
- They will pipe natural gas to the new factory. (Họ sẽ dẫn khí đốt tự nhiên đến nhà máy mới.)
- The musician piped a traditional tune. (Nhạc công thổi một giai điệu dân gian.)
- The captain piped the crew to assemble. (Thuyền trưởng thổi còi tập hợp thủy thủ đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To pipe down": (thông tục) im lặng, bớt ồn ào.
- The teacher told the noisy students to pipe down. (Giáo viên bảo lũ học sinh ồn ào im lặng.)
"To pipe up": Bất ngờ lên tiếng, bắt đầu nói (thường bằng giọng nhỏ hoặc the thé).
- A small voice piped up from the back of the room. (Một giọng nói nhỏ cất lên từ phía sau căn phòng.)
"To put that in your pipe and smoke it": (thành ngữ, thông tục) Hãy chấp nhận sự thật đó dù có khó chịu; hãy ngẫm nghĩ điều đó.
- I'm the best player here, so put that in your pipe and smoke it! (Tôi là người chơi giỏi nhất ở đây, cứ thử nghĩ mà xem!)
Biến thể và từ gần giống
- Piping (danh từ): Hệ thống ống dẫn; đường viền trang trí trên vải hoặc bánh.
- The piping in this house needs to be replaced. (Hệ thống ống nước trong nhà này cần được thay thế.)
- Piping (tính từ/trạng từ): (Mô tả âm thanh) the thé, chói tai.
- She spoke in a piping voice. (Cô ấy nói bằng giọng the thé.)
- Pipeful (danh từ): Một lượng thuốc đầy tẩu.
- He smoked a pipeful of tobacco. (Ông ấy hút một tẩu đầy thuốc lá.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (ống): Tube, conduit, duct, pipeline.
- Danh từ (tẩu): Tobacco pipe.
- Động từ (dẫn): Channel, convey, funnel.
- Động từ (thổi sáo): Play the flute, whistle.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pipe away: (hàng hải) Thổi còi ra hiệu cho tàu rời bến.
- Pipe in: Dẫn vào bằng ống; phát nhạc/nội dung qua hệ thống loa.
- They piped in soft music to the waiting room. (Họ phát nhạc nhẹ vào phòng chờ.)
Thành ngữ liên quan
- Smoke the pipe of peace: Hút tẩu hòa bình (biểu tượng cho việc kết thúc xung đột và thiết lập hòa bình).
- After the negotiation, the leaders smoked the pipe of peace. (Sau cuộc đàm phán, các nhà lãnh đạo đã hút tẩu hòa bình.)
- Put someone's pipe out: (cổ) Làm ai đó thất bại hoặc mất lợi thế; vượt mặt ai.
- Pipe dream: Giấc mơ hão huyền, ý tưởng không thực tế.
- Becoming a famous actor is just a pipe dream for him. (Trở thành diễn viên nổi tiếng chỉ là giấc mơ hão huyền của anh ta.)
danh từ
- ống dẫn (nước, dầu...)
- (âm nhạc) ống sáo, ống tiêu; (số nhiều) kèn túi (của người chăn cừu Ê-cốt)
- (giải phẫu) ống quần
- điếu, tẩu (hút thuốc) ((cũng) tobacco pipe); (một) tẩu thuốc
- to smoke a pipehút thuốc bằng tẩu; hút một tẩu thuốc
- (ngành mỏ) mạch ống (quặng)
- còi của thuyền trưởng; tiếng còi của thuyền trưởng
- tiếng hát; tiếng chim hót
- đường bẫy chim rừng
- thùng (đơn vị đo lường rượu bằng 105 galông)
Idioms
- to bit the pipe(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hút thuốc phiện
- King's (Queen) pipelò đốt thuốc lá buôn lậu (ở cảng Luân-đôn)
- put that in your pipe and smoke itcố mà nhớ lấy cái điều đó; hây ngẫm nghĩ nhớ đời cái điều đó
- to put someone's pipe outtrội hơn ai, vượt ai, làm cho lu mờ ai
- to smoke the pipe of peacesống hoà bình với nhau, thân thiện giao hảo với nhau
ngoại động từ
- đặt ống dẫn (ở nơi nào); dẫn (nước, dầu...) bằng ống
- thổi sáo, thổi tiêu (một bản nhạc)
- thổi còi ra lệnh; thổi còi tập hợp (một bản nhạc)
- thổi còi ra lệnh; thổi còi tập họp (thuỷ thủ...)
- to pipe all hands on deckthổi còi tập họp tất cả các thuỷ thủ lên boong
- to pipe the crew up to mealthổi còi tập họp tất cả các thuỷ thủ đi ăn cơm
- hát lanh lảnh; hót lanh lảnh
- viền nối (áo); trang trí đường cột thừng (trên mặt bánh)
- trồng (cây cẩm chướng...) bằng cành giâm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nhìn, trông
nội động từ
- thổi còi
- thổi sáo, thổi tiêu
- hát lanh lảnh; hót lanh lảnh
- rít, thổi vi vu (gió)
Idioms
- to pipe away(hàng hải) thổi còi ra hiệu cho (tàu...) rời bến
- to pipe down(hàng hải) thổi còi ra lệnh cho (thuỷ thủ...) nghỉ
- to pipe upbắt đầu diễn, bắt đầu hát
- to pipe one eye(s)khóc