pup
/pʌp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chó con: Động vật non, đặc biệt là của loài chó.
- Con non của một số loài động vật: Có thể chỉ con non của các loài như chó sói, hải cẩu hoặc một số loài thú khác.
- (Thông tục, cũ) Một người trẻ tuổi ngạo mạn, thiếu kinh nghiệm: Dùng để chỉ một thanh niên kiêu ngạo hoặc non nớt.
Động từ:
- Đẻ (chó con): Hành động sinh con của chó cái.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The golden retriever had six adorable pups. (Con chó golden retriever đã đẻ sáu chú chó con đáng yêu.)
- Seal pups are often seen on this beach. (Những con hải cẩu non thường được thấy trên bãi biển này.)
- He was just an arrogant pup when he joined the company. (Anh ta chỉ là một tay ngạo mạn non nớt khi mới gia nhập công ty.)
Động từ:
- Our dog is expected to pup next month. (Con chó của chúng tôi dự kiến sẽ đẻ vào tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in pup": (tính từ) Có chửa, có mang (dùng cho chó cái).
- The vet confirmed that the dog was in pup. (Bác sĩ thú y xác nhận con chó đang có chửa.)
"to sell somebody a pup": (thành ngữ) Lừa bịp ai, bán cho ai một món hàng kém chất lượng hoặc không đúng như mô tả.
- I think I've been sold a pup with this used car; the engine is terrible. (Tôi nghĩ mình đã bị lừa khi mua chiếc xe cũ này; động cơ của nó rất tệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Puppy (n): Chó con (từ phổ biến và thân mật hơn "pup").
- She got a new puppy for her birthday. (Cô ấy nhận được một chú chó con mới vào ngày sinh nhật.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa chó con):
- Puppy: Chó con.
- Whelp: Chó con, sói con (từ cổ hơn hoặc dùng trong văn chương).
- Danh từ (nghĩa người trẻ):
- Whippersnapper: Thanh niên hỗn xược, non nớt.
- Upstart: Kẻ mới nổi, ngạo mạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "pup")
Thành ngữ liên quan
- "to pup" (động từ) là thành ngữ chính khi nói về việc chó đẻ.
- The stray dog pupped under our porch. (Con chó hoang đã đẻ con dưới hiên nhà chúng tôi.)
danh từ
- chó con
Idioms
- a conceited pupanh chàng thanh niên tự cao tự đại, đứa bé kiêu ngạo
- in pupcó mang, có chửa (chó cái)
- to sell somebody a puplừa bịp ai, lừa đảo ai (trong việc mua bán)
ngoại động từ
- đẻ (chó con)
- đẻ (chó cái)