pup

/pʌp/
Học thuật
Thân thiện
pup

A playful pup chases a red ball in the sunny park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chó con: Động vật non, đặc biệt của loài chó.
    • Con non của một số loài động vật: Có thể chỉ con non của các loài như chó sói, hải cẩu hoặc một số loài thú khác.
    • (Thông tục, ) Một người trẻ tuổi ngạo mạn, thiếu kinh nghiệm: Dùng để chỉ một thanh niên kiêu ngạo hoặc non nớt.
  2. Động từ:

    • Đẻ (chó con): Hành động sinh con của chó cái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The golden retriever had six adorable pups. (Con chó golden retriever đã đẻ sáu chú chó con đáng yêu.)
    • Seal pups are often seen on this beach. (Những con hải cẩu non thường được thấy trên bãi biển này.)
    • He was just an arrogant pup when he joined the company. (Anh ta chỉ một tay ngạo mạn non nớt khi mới gia nhập công ty.)
  • Động từ:

    • Our dog is expected to pup next month. (Con chó của chúng tôi dự kiến sẽ đẻ vào tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in pup": (tính từ) Có chửa, có mang (dùng cho chó cái).

    • The vet confirmed that the dog was in pup. (Bác sĩ thú y xác nhận con chó đang có chửa.)
  • "to sell somebody a pup": (thành ngữ) Lừa bịp ai, bán cho ai một món hàng kém chất lượng hoặc không đúng như mô tả.

    • I think I've been sold a pup with this used car; the engine is terrible. (Tôi nghĩ mình đã bị lừa khi mua chiếc xe này; động cơ của rất tệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Puppy (n): Chó con (từ phổ biến thân mật hơn "pup").
    • She got a new puppy for her birthday. ( ấy nhận được một chú chó con mới vào ngày sinh nhật.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa chó con):
    • Puppy: Chó con.
    • Whelp: Chó con, sói con (từ cổ hơn hoặc dùng trong văn chương).
  • Danh từ (nghĩa người trẻ):
    • Whippersnapper: Thanh niên hỗn xược, non nớt.
    • Upstart: Kẻ mới nổi, ngạo mạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "pup")

Thành ngữ liên quan
  • "to pup" (động từ) thành ngữ chính khi nói về việc chó đẻ.
    • The stray dog pupped under our porch. (Con chó hoang đã đẻ con dưới hiên nhà chúng tôi.)
pup

A playful pup chases a red ball in the sunny park.

danh từ
  1. chó con

Idioms

  • a conceited pup
    anh chàng thanh niên tự cao tự đại, đứa bé kiêu ngạo
  • in pup
    có mang, có chửa (chó cái)
  • to sell somebody a pup
    lừa bịp ai, lừa đảo ai (trong việc mua bán)
ngoại động từ
  1. đẻ (chó con)
  2. đẻ (chó cái)