pupa

/'pju:pə/
Học thuật
Thân thiện
pupa

A caterpillar rests inside a silken pupa attached to a twig.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con nhộng: Giai đoạn phát triển bất động của một số loài côn trùng, diễn ra sau giai đoạn ấu trùng (sâu) trước khi trở thành con trưởng thành. Trong giai đoạn này, côn trùng không ăn trải qua quá trình biến thái hoàn toàn bên trong một cái kén hoặc vỏ bảo vệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The caterpillar forms a chrysalis and becomes a pupa. (Con sâu bướm tạo thành một cái kén trở thành một con nhộng.)
    • We observed the pupa of a butterfly in the science lab. (Chúng tôi quan sát con nhộng của một con bướm trong phòng thí nghiệm khoa học.)
    • The pupa stage is crucial for the insect's transformation. (Giai đoạn nhộng rất quan trọng cho sự biến đổi của côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the pupal stage": ở trong giai đoạn nhộng.
    • The insect is most vulnerable while in the pupal stage. (Côn trùng dễ bị tổn thương nhất khi ở trong giai đoạn nhộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pupal (tính từ): thuộc về nhộng.
    • The pupal case is very hard. (Vỏ nhộng rất cứng.)
  • Pupate (động từ): hóa nhộng.
    • The larvae will pupate in the soil. (Ấu trùng sẽ hóa nhộng trong đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Chrysalis: nhộng (đặc biệt dùng cho bướm).
  • Cocoon: kén (thường do chính ấu trùng tạo ra để bảo vệ giai đoạn nhộng).
Lưu ý
  • Số nhiều của "pupa" pupae.
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, động vật học.
pupa

A caterpillar rests inside a silken pupa attached to a twig.

danh từ, số nhiều pupae /'pju:pi:/
  1. (động vật học) con nhộng

Từ chứa "pupa"

Từ có nhắc đến "pupa"