drawing-paper

/'dr:ɔ:iɳ,peipə/
Học thuật
Thân thiện
drawing-paper

A child draws a colorful picture on a sheet of drawing-paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy vẽ: Một loại giấy đặc biệt, thường bề mặt độ dày phù hợp để vẽ bằng các công cụ như bút chì, than, phấn màu, mực hoặc màu nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She bought a new sketchbook with high-quality drawing-paper. ( ấy đã mua một cuốn sổ phác thảo mới với giấy vẽ chất lượng cao.)
    • This drawing-paper is too smooth for charcoal; I need a rougher texture. (Loại giấy vẽ này quá mịn để dùng than chì; tôi cần loại bề mặt thô hơn.)
    • Always test your ink on a scrap of drawing-paper first. (Luôn luôn thử mực của bạn trên một mẩu giấy vẽ thừa trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh chuyên môn, "drawing-paper" có thể được phân loại theo trọng lượng (gsm), độ dày, kết cấu bề mặt (mịn, vừa, thô) độ trắng, phù hợp với từng kỹ thuật vẽ cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Sketch paper (n): Giấy phác thảo, thường nhẹ hơn ít đắt tiền hơn drawing-paper.
  • Watercolor paper (n): Giấy vẽ màu nước, thường dày khả năng thấm hút đặc biệt.
  • Bristol paper (n): Giấy Bristol, một loại giấy vẽ bề mặt cứng, phẳng, thích hợp cho mực màu chì.
Từ đồng nghĩa
  • Art paper: Giấy dùng cho mỹ thuật.
  • Cartridge paper: Giấy can- (một loại giấy vẽ phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

drawing-paper

A child draws a colorful picture on a sheet of drawing-paper.

danh từ
  1. giấy vẽ