tit

/tit/
Học thuật
Thân thiện
tit

A small tit perches on a thin branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thông tục):

    • Đầu , núm vú: Một bộ phận của cơ thể, đặc biệt trên ngực của phụ nữ hoặc động vật , từ đó sữa được tiết ra.
    • Chim sẻ ngô: Một loại chim nhỏ, thuộc họ Paridae, thường màu sắc sặc sỡ sốngchâu Âu, châu Á Bắc Phi.
  2. Danh từ (Cổ ngữ):

    • Ngựa con: Một con ngựa nhỏ, non.
    • gái trẻ; cậu : Một cách gọi thân mật hoặc suồng sã cho một thiếu nữ hoặc một chàng trai trẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thông tục - nghĩa đầu ):
    • The baby was feeding at its mother's tit. (Đứa trẻ đang mẹ.)
  • Danh từ (Thông tục - nghĩa chim):
    • A blue tit was pecking at the bird feeder. (Một chú chim sẻ ngô xanh đang mổ vào máng ăn cho chim.)
  • Danh từ (Cổ ngữ):
    • In old tales, a young tit would often be the hero's first steed. (Trong những câu chuyện xưa, một chú ngựa con thường con tuấn đầu tiên của người anh hùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tit for tat": Một thành ngữ cố định có nghĩa ăn miếng trả miếng, đáp trả một hành động (thường tiêu cực) bằng một hành động tương tự.
    • Their argument was just a series of tit for tat accusations. (Cuộc tranh cãi của họ chỉ một chuỗi những lời buộc tội ăn miếng trả miếng.)
    • She decided to give him tit for tat after his rude comment. ( ấy quyết định trả miếng anh ta sau lời bình luận thô lỗ của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Teat (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn ít mang sắc thái thô tục hơn để chỉ núm vú của động vật hoặc bình sữa.
  • Titmouse (n): Tên gọi khác cho loài chim sẻ ngô, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
  • Tomtit (n): Một tên gọi khác cho một số loài chim sẻ ngô nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Nipple: Núm vú (từ trang trọng/y khoa hơn).
  • Breast: Ngực, (chỉ toàn bộ bộ phận).
  • Chickadee (Mỹ): Một loài chim nhỏ tương tự chim sẻ ngô.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "tit" với nghĩa đầu được coi từ thông tục có thể bị xem thô tục trong nhiều ngữ cảnh trang trọng. Nên sử dụng các từ thay thế như "nipple" hoặc "teat".
  • Nghĩa chỉ chim trung tính không mang sắc thái tục tĩu.
  • Thành ngữ "tit for tat" một cách diễn đạt thông dụng được chấp nhận rộng rãi.
tit

A small tit perches on a thin branch.

danh từ
  1. (thông tục) (như) teat
danh từ
  1. (động vật học) chim sẻ ngô
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) ngựa con
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) gái; cậu
danh từ
  1. tit for tat ăn miếng trả miếng; to give someone tit for tat trả đũa ai, trả miếng ai