tat
/tæt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đồ rẻ tiền, vô giá trị: Chỉ những món đồ được làm một cách cẩu thả, chất lượng thấp, hoặc có giá trị thẩm mỹ kém.
- Đăng ten, ren thủ công: Chỉ loại ren, đăng ten được tạo ra bằng tay thông qua kỹ thuật đan, móc, hoặc thắt nút.
- (Tiếng lóng, cũ) Tit for tat: Hành động ăn miếng trả miếng, đáp trả một hành động tương tự (thường là tiêu cực).
Nội động từ:
- Đan ren, làm đăng ten: Hành động tạo ra ren hoặc đăng ten bằng tay, thường sử dụng kim, móc hoặc tay để thắt các nút chỉ, sợi thành hoa văn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The market was full of cheap tat and souvenirs. (Chợ đầy những món đồ lưu niệm và đồ rẻ tiền vô giá trị.)
- She admired the delicate tat on the vintage handkerchief. (Cô ấy ngắm nhìn đường ren thủ công tinh xảo trên chiếc khăn tay cổ.)
- Their argument was just a childish tit for tat. (Cuộc cãi vã của họ chỉ là kiểu ăn miếng trả miếng trẻ con.)
Nội động từ:
- My grandmother used to tat beautiful lace doilies. (Bà tôi từng đan những tấm ren lót ly rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a load of tat" / "a piece of tat": Một món đồ hoặc một đống đồ rác rưởi, vô giá trị.
- Don't buy that, it's just a load of old tat. (Đừng mua thứ đó, nó chỉ là một món đồ cũ vô giá trị.)
Biến thể và từ gần giống
Tatting (n): Kỹ thuật đan ren thủ công; sản phẩm ren được tạo ra từ kỹ thuật này.
- She learned the art of tatting from her aunt. (Cô ấy học nghệ thuật đan ren từ dì của mình.)
Tatty (adj): Cũ kỹ, sờn rách, tồi tàn (dùng để miêu tả đồ vật hoặc nơi chốn).
- He was wearing a tatty old coat. (Anh ta đang mặc một chiếc áo khoác cũ sờn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa đồ rẻ tiền): Junk (rác), trash (rác), kitsch (hàng màu mè rẻ tiền).
- Danh từ (nghĩa ren): Lace (ren), needlework (đồ thêu thùa).
- Động từ: To make lace (làm ren).
Thành ngữ liên quan
- Tit for tat: Ăn miếng trả miếng.
- The two countries were engaged in a cycle of tit-for-tat sanctions. (Hai quốc gia đã sa vào một chu kỳ trừng phạt ăn miếng trả miếng.)
danh từ
- tit you tat ăn miếng trả miếng
- (Anh-Ân) ngựa nhỏ
nội động từ
- đan ren, làm đăng ten