tat

/tæt/
Học thuật
Thân thiện
tat

A psychologist shows a patient a tat card to elicit a story.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đồ rẻ tiền, vô giá trị: Chỉ những món đồ được làm một cách cẩu thả, chất lượng thấp, hoặc giá trị thẩm mỹ kém.
    • Đăng ten, ren thủ công: Chỉ loại ren, đăng ten được tạo ra bằng tay thông qua kỹ thuật đan, móc, hoặc thắt nút.
    • (Tiếng lóng, ) Tit for tat: Hành động ăn miếng trả miếng, đáp trả một hành động tương tự (thường tiêu cực).
  2. Nội động từ:

    • Đan ren, làm đăng ten: Hành động tạo ra ren hoặc đăng ten bằng tay, thường sử dụng kim, móc hoặc tay để thắt các nút chỉ, sợi thành hoa văn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The market was full of cheap tat and souvenirs. (Chợ đầy những món đồ lưu niệm đồ rẻ tiềngiá trị.)
    • She admired the delicate tat on the vintage handkerchief. ( ấy ngắm nhìn đường ren thủ công tinh xảo trên chiếc khăn tay cổ.)
    • Their argument was just a childish tit for tat. (Cuộc cãi vã của họ chỉ kiểu ăn miếng trả miếng trẻ con.)
  • Nội động từ:

    • My grandmother used to tat beautiful lace doilies. ( tôi từng đan những tấm ren lót ly rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a load of tat" / "a piece of tat": Một món đồ hoặc một đống đồ rác rưởi, vô giá trị.
    • Don't buy that, it's just a load of old tat. (Đừng mua thứ đó, chỉ một món đồ giá trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Tatting (n): Kỹ thuật đan ren thủ công; sản phẩm ren được tạo ra từ kỹ thuật này.

    • She learned the art of tatting from her aunt. ( ấy học nghệ thuật đan ren từ của mình.)
  • Tatty (adj): kỹ, sờn rách, tồi tàn (dùng để miêu tả đồ vật hoặc nơi chốn).

    • He was wearing a tatty old coat. (Anh ta đang mặc một chiếc áo khoác sờn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa đồ rẻ tiền): Junk (rác), trash (rác), kitsch (hàng màu mè rẻ tiền).
  • Danh từ (nghĩa ren): Lace (ren), needlework (đồ thêu thùa).
  • Động từ: To make lace (làm ren).
Thành ngữ liên quan
  • Tit for tat: Ăn miếng trả miếng.
    • The two countries were engaged in a cycle of tit-for-tat sanctions. (Hai quốc gia đã sa vào một chu kỳ trừng phạt ăn miếng trả miếng.)
tat

A psychologist shows a patient a tat card to elicit a story.

danh từ
  1. tit you tat ăn miếng trả miếng
  2. (Anh-Ân) ngựa nhỏ
nội động từ
  1. đan ren, làm đăng ten