abilitate

/ə'biliteit/
Học thuật
Thân thiện
abilitate

A candidate must abilitate before taking office.

Định nghĩa
  1. Động từ (từ hiếm, nghĩa hiếm):
    • Trang bị khả năng, làm cho năng lực: "abilitate" có nghĩa cung cấp cho ai đó khả năng, tư cách hoặc điều kiện cần thiết để làm một việc đó. Từ này đồng nghĩa với "habilitate".
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The new training program will abilitate the staff to handle complex customer queries. (Chương trình đào tạo mới sẽ trang bị khả năng cho nhân viên để xử lý các truy vấn phức tạp của khách hàng.)
    • The scholarship aims to abilitate students from underprivileged backgrounds to pursue higher education. (Học bổng nhằm mục đích tạo điều kiện cho sinh viên từ những hoàn cảnh khó khăn có thể theo đuổi giáo dục đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to abilitate someone for a role": trang bị tư cách/khả năng cho ai đó để đảm nhận một vai trò.
    • The mentorship scheme is designed to abilitate young graduates for leadership positions. (Chương trình cố vấn được thiết kế để trang bị khả năng lãnh đạo cho các cử nhân trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Habilitate (động từ): trang bị khả năng, cấp tư cách (nghĩa tương đương với "abilitate").
  • Ability (danh từ): khả năng, năng lực.
  • Enable (động từ): làm cho có thể, tạo điều kiện (từ thông dụng hơn với nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Empower: trao quyền, làm cho khả năng.
  • Qualify: làm cho đủ tư cách, trang bị đủ điều kiện.
  • Enable: tạo điều kiện, làm cho có thể.
Lưu ý
  • "Abilitate" một từ rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như enable, empower, hoặc qualify được ưu tiên sử dụng tính thông dụng dễ hiểu hơn.
abilitate

A candidate must abilitate before taking office.

động từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) habiliate

Từ chứa "abilitate"