ablactation

/,æblæk'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
ablactation

A mother gently introduces a bottle of formula to her infant during ablactation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cai sữa: Hành động ngừng cho trẻ sơ sinh hoặc động vật non sữa mẹ chuyển sang chế độ ăn bằng thức ăn khác.
    • Sự cạn sữa: Trạng thái người mẹ hoặc động vật cái ngừng tiết sữa, kết thúc thời kỳ cho con .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pediatrician discussed the timing of ablactation with the new parents. (Bác sĩ nhi khoa thảo luận về thời điểm cai sữa với các bậc cha mẹ mới.)
    • Ablactation in piglets is usually done at around three to four weeks of age. (Việc cai sữa cho lợn con thường được thực hiện vào khoảng ba đến bốn tuần tuổi.)
    • The mother experienced a natural ablactation after a year of breastfeeding. (Người mẹ trải qua quá trình cạn sữa tự nhiên sau một năm cho con .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học nhi khoa: Thuật ngữ "ablactation" thường được sử dụng trong các văn bản y học, nghiên cứu hoặc tư vấn chuyên môn để chỉ quá trình chuyển đổi chế độ ăn từ sữa mẹ sang thức ăn khác.

    • The study focused on the nutritional impact of early ablactation. (Nghiên cứu tập trung vào tác động dinh dưỡng của việc cai sữa sớm.)
  • Trong chăn nuôi: Từ này cũng phổ biến trong ngành chăn nuôi để mô tả giai đoạn tách con non khỏi nguồn sữa mẹ.

    • Proper management during ablactation is crucial for the health of the calves. (Việc quản lý đúng cách trong giai đoạn cai sữa rất quan trọng đối với sức khỏe của con.)
Biến thể từ gần giống
  • Wean (động từ): Cai sữa. Đây động từ phổ biến hơn để diễn đạt hành động tương tự.

    • to wean a baby (cai sữa cho em bé)
  • Weaning (danh từ): Sự cai sữa. Từ này thông dụng hơn trong cả văn nói văn viết so với "ablactation".

    • the weaning period (giai đoạn cai sữa)
Từ đồng nghĩa
  • Weaning: Sự cai sữa.
  • Cessation of breastfeeding: Sự ngừng cho con .
  • Cessation of lactation: Sự ngừng tiết sữa.
Lưu ý
  • Mức độ phổ biến: "Ablactation" một thuật ngữ chuyên ngành, mang tính học thuật cao. Trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp thông thường, người ta thường sử dụng từ "weaning" hoặc cụm từ "to stop breastfeeding" thay thế.
  • Ngữ cảnh sử dụng: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu y tế, sách giáo khoa về nhi khoa, dinh dưỡng hoặc tài liệu chăn nuôi.
ablactation

A mother gently introduces a bottle of formula to her infant during ablactation.

danh từ
  1. sự cai sữa
  2. sự cạn sữa

Từ đồng nghĩa