adaptation

/,ædæ /'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
adaptation

The pupil of the eye undergoes adaptation in dim light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thích nghi: Quá trình thay đổi để phù hợp với điều kiện mới, đặc biệt điều kiện môi trường hoặc hoàn cảnh.
    • Bản phỏng theo, bản chuyển thể: Tác phẩm (như phim, kịch) được sáng tạo lại dựa trên một tác phẩm gốc (như tiểu thuyết, truyện ngắn).
    • Sự điều chỉnh, sự sửa đổi cho phù hợp: Hành động thay đổi một cái đó để phù hợp hơn với một mục đích hoặc tình huống mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The adaptation of animals to the desert climate is fascinating. (Sự thích nghi của động vật với khí hậu sa mạc thật hấp dẫn.)
    • The film is an adaptation of a famous novel. (Bộ phim một bản chuyển thể từ một cuốn tiểu thuyết nổi tiếng.)
    • The adaptation of the curriculum for online learning was necessary. (Việc điều chỉnh chương trình giảng dạy cho học trực tuyến cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Physiological adaptation": Sự thích nghi sinh lý.

    • Pupil dilation is a physiological adaptation to low light. (Sự giãn đồng tử một sự thích nghi sinh lý với ánh sáng yếu.)
  • "Cultural adaptation": Sự thích nghi văn hóa.

    • Immigrants often go through a process of cultural adaptation. (Người nhập cư thường trải qua quá trình thích nghi văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Adapt (động từ): Thích nghi, điều chỉnh, chuyển thể.

    • Plants must adapt to survive in harsh environments. (Thực vật phải thích nghi để tồn tại trong môi trường khắc nghiệt.)
    • The director adapted the book into a screenplay. (Đạo diễn đã chuyển thể cuốn sách thành kịch bản phim.)
  • Adaptable (tính từ): khả năng thích nghi.

    • She is very adaptable to new situations. ( ấy rất khả năng thích nghi với tình huống mới.)
  • Adaptive (tính từ): Mang tính thích nghi.

    • The adaptive features of this species are remarkable. (Những đặc điểm thích nghi của loài này rất đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Adjustment: Sự điều chỉnh.
  • Modification: Sự sửa đổi.
  • Acclimatization: Sự thích nghi (với khí hậu/môi trường).
  • Version: Bản (phỏng theo, chuyển thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ 'adaptation'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'adapt').

Thành ngữ liên quan
  • "Survival of the fittest": Sự tồn tại của kẻ thích nghi nhất (thường dùng trong ngữ cảnh tiến hóa, liên quan chặt chẽ đến khái niệm thích nghi).
    • In nature, it's all about survival of the fittest through adaptation. (Trong tự nhiên, tất cả về sự tồn tại của kẻ thích nghi nhất thông qua quá trình thích nghi.)
adaptation

The pupil of the eye undergoes adaptation in dim light.

danh từ
  1. sự tra vào, sự lắp vào
  2. sự phỏng theo, sự sửa lại cho hợp
  3. tài liệu viết phỏng theo, tài liệu sửa lại cho hợp
  4. sự thích nghi

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "adaptation"