taut
/tɔ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Căng, kéo căng: Trạng thái của một vật (như dây, vải, bề mặt) bị kéo hoặc căng ra hết mức, không có chỗ chùng.
- Căng thẳng: Dùng để mô tả trạng thái tinh thần, cảm xúc hoặc một tình huống rất căng thẳng, lo lắng.
- Chặt chẽ, gọn gàng: (Thường dùng trong văn chương) Chỉ một thứ gì đó được tổ chức, kiểm soát hoặc diễn đạt một cách hiệu quả, không có phần thừa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (vật lý):
- Make sure the rope is taut before you cross. (Hãy đảm bảo sợi dây được căng trước khi bạn băng qua.)
- The taut skin over his knuckles turned white. (Làn da căng trên các khớp ngón tay của anh ấy chuyển sang màu trắng.)
- Tính từ (tinh thần/tình huống):
- Her voice was taut with anger. (Giọng cô ấy căng thẳng vì tức giận.)
- The atmosphere in the room was taut as everyone waited for the results. (Bầu không khí trong phòng căng thẳng khi mọi người chờ đợi kết quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To run a taut ship": (Thành ngữ) Điều hành một tổ chức hoặc nhóm một cách hiệu quả và có kỷ luật chặt chẽ.
- The new manager runs a taut ship, so everything is very organized. (Người quản lý mới điều hành rất chặt chẽ, vì vậy mọi thứ đều rất có tổ chức.)
- "Taut narrative": (Văn học) Một câu chuyện hoặc cốt truyện được kể một cách gọn gàng, kịch tính và không có chi tiết thừa.
- The novel is praised for its taut and suspenseful plot. (Cuốn tiểu thuyết được khen ngợi vì cốt truyện chặt chẽ và đầy kịch tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Tauten (động từ): Làm cho căng ra, kéo căng.
- He tautened the ropes of the tent. (Anh ấy kéo căng những sợi dây của cái lều.)
- Tautly (trạng từ): Một cách căng thẳng hoặc căng cứng.
- She smiled tautly, hiding her nervousness. (Cô ấy mỉm cười một cách căng thẳng, che giấu sự lo lắng của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Tight: Chặt, căng (nhấn mạnh sự khít, không lỏng lẻo).
- Stretched: Bị kéo căng ra.
- Tense: Căng thẳng (thường dùng cho người hoặc bầu không khí).
Từ trái nghĩa
- Loose: Lỏng lẻo, chùng.
- Slack: Chùng, trùng xuống (đặc biệt cho dây).
- Relaxed: Thư giãn, thoải mái.
Thành ngữ liên quan
- As taut as a bowstring: Căng như dây cung. Dùng để mô tả thứ gì đó cực kỳ căng hoặc một người cực kỳ căng thẳng.
- Waiting for the interview, his nerves were as taut as a bowstring. (Trong khi chờ đợi buổi phỏng vấn, thần kinh của anh ấy căng như dây cung.)
tính từ
- (hàng hải) kéo căng, căng (dây thừng, chão)
- tốt, chạy tốt (tàu, thuyền)
- (thông tục) căng thẳng
- taut nervesthần kinh căng thẳng
- taut situationtình hình căng thẳng