tight

/tait/
Học thuật
Thân thiện
tight

She held the rope tight as she climbed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chặt, khít: Mô tả thứ đó được cố định, buộc, hoặc đóng một cách chắc chắn, không khoảng trống hoặc sự lỏng lẻo.
    • Chật, sát: Mô tả quần áo hoặc vật dụng ôm sát vào cơ thể, không nhiều không gian rộng rãi.
    • Căng, căng thẳng: Mô tả tình huống, sợi dây, hoặc bầu không khí độ căng cao hoặc rất gay go, khó khăn.
    • Kín, không thấm: Mô tả thứ đó được đóng hoặc chế tạo để không cho chất lỏng hoặc không khí lọt qua.
    • Khan hiếm, khó khăn (về tài chính): Mô tả tình trạng tiền bạc hoặc nguồn lực khan hiếm, khó kiếm.
    • Keo kiệt, chặt chẽ: Mô tả người không sẵn lòng chi tiêu hoặc cho đi.
    • Say mèm, say bí tỉ: (Thông tục) Mô tả trạng thái say rượu rất nặng.
  2. Phó từ:

    • Chặt, chặt chẽ: Một cách chắc chắn, không lỏng lẻo.
    • Kín, sít, khít khít: Một cách kín đáo, không khe hở.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The lid is too tight; I can't open the jar. (Cái nắp quá chặt; tôi không thể mở cái lọ.)
    • These jeans are too tight after washing. (Chiếc quần jeans này quá chật sau khi giặt.)
    • It was a tight game until the last minute. (Đó một trận đấu căng thẳng cho đến phút cuối.)
    • Make sure the window is tight to keep the cold out. (Hãy đảm bảo cửa sổ kín để giữ hơi lạnh bên ngoài.)
    • Money is tight this month, so we need to budget carefully. (Tiền khan hiếm tháng này, vậy chúng ta cần chi tiêu cẩn thận.)
    • He's very tight with his money. (Anh ta rất chặt chẽ với đồng tiền của mình.)
  • Phó từ:

    • Hold on tight to the railing. (Hãy giữ chặt vào tay vịn.)
    • The door was shut tight. (Cánh cửa đã được đóng kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in a tight spot/corner": Ở trong tình thế khó khăn, tiến thoái lưỡng nan.

    • Losing his passport put him in a tight spot. (Việc mất hộ chiếu đã đặt anh ta vào tình thế khó khăn.)
  • "To keep a tight rein/hand on someone/something": Kiểm soát ai đó/cái đó rất chặt chẽ.

    • The manager keeps a tight rein on the project's budget. (Người quản lý kiểm soát ngân sách dự án rất chặt chẽ.)
  • "A tight schedule/deadline": Lịch trình/hạn chót rất gấp, không nhiều thời gian .

    • We're working to a very tight deadline. (Chúng tôi đang làm việc với một hạn chót rất gấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tighten (động từ): Siết chặt, làm cho chặt hơn.

    • You need to tighten the screws. (Bạn cần siết chặt các con ốc.)
  • Tightly (phó từ): Một cách chặt chẽ, khít khao.

    • The package was tightly sealed. (Gói hàng được niêm phong kín.)
  • Tight-fisted (tính từ): Hà tiện, keo kiệt.

    • He's too tight-fisted to buy us a drink. (Anh ta quá keo kiệt để mua cho chúng tôi một ly nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Taut (adj): Căng (thường dùng cho dây, vải).
  • Constricting (adj): Thắt chặt, sát.
  • Stingy (adj): Keo kiệt, bủn xỉn.
  • Difficult (adj): Khó khăn (trong ngữ cảnh tình huống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sit tight: Ngồi yên, chờ đợi một cách kiên nhẫn không hành động.
    • Just sit tight while I go get help. (Cứ ngồi yên đây trong khi tôi đi tìm sự giúp đỡ.)
Thành ngữ liên quan
  • Run a tight ship: Điều hành, quản lý (một tổ chức, nhóm) rất hiệu quả kỷ luật.

    • The new director runs a very tight ship. (Vị giám đốc mới điều hành công ty rất chặt chẽ hiệu quả.)
  • Tight-lipped: Kín miệng, không muốn tiết lộ thông tin.

    • The officials remained tight-lipped about the investigation. (Các quan chức vẫn kín miệng về cuộc điều tra.)
tight

She held the rope tight as she climbed.

tính từ
  1. kín, không thấm, không rỉ
    • a tight ship
      một cái tàu kín nước không rỉ vào được
  2. chặt, khít
    • a tight knot
      một nút thắt
    • the cork is too tight
      nút chai chặt quá
    • a tight grasp
      sự ôm chặt, sự ghì chặt
  3. chật, sát
    • tight shoes
      giày chật
    • tight trousers
      quần sát
  4. căng, căng thẳng
    • tight rope
      dây căng
    • a tight match
      một trận đấu căng thẳng (gay go)
  5. khó khăn, khan hiếm
    • to be in a tight place (corner)
      (nghĩa bóng) gặp hoàn cảnh khó khăn
    • money is tight
      tiền khó kiếm
  6. keo cú, biển lận
  7. (thông tục) say bí tỉ, say sưa

Idioms

  • to keep a tight hand on somebody
    (xem) hand
phó từ
  1. kín, sít, khít, khít khao
    • to shut tight
      đóng kín
  2. chặt, chặt chẽ
    • hold him tight
      giữ chặt lấy
    • to be packed as tight as herrings in a barrel
      bị nhét chặt như cá hộp