tight
/tait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chặt, khít: Mô tả thứ gì đó được cố định, buộc, hoặc đóng một cách chắc chắn, không có khoảng trống hoặc sự lỏng lẻo.
- Chật, bó sát: Mô tả quần áo hoặc vật dụng ôm sát vào cơ thể, không có nhiều không gian rộng rãi.
- Căng, căng thẳng: Mô tả tình huống, sợi dây, hoặc bầu không khí có độ căng cao hoặc rất gay go, khó khăn.
- Kín, không thấm: Mô tả thứ gì đó được đóng hoặc chế tạo để không cho chất lỏng hoặc không khí lọt qua.
- Khan hiếm, khó khăn (về tài chính): Mô tả tình trạng tiền bạc hoặc nguồn lực khan hiếm, khó kiếm.
- Keo kiệt, chặt chẽ: Mô tả người không sẵn lòng chi tiêu hoặc cho đi.
- Say mèm, say bí tỉ: (Thông tục) Mô tả trạng thái say rượu rất nặng.
Phó từ:
- Chặt, chặt chẽ: Một cách chắc chắn, không lỏng lẻo.
- Kín, sít, khít khít: Một cách kín đáo, không có khe hở.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The lid is too tight; I can't open the jar. (Cái nắp quá chặt; tôi không thể mở cái lọ.)
- These jeans are too tight after washing. (Chiếc quần jeans này quá chật sau khi giặt.)
- It was a tight game until the last minute. (Đó là một trận đấu căng thẳng cho đến phút cuối.)
- Make sure the window is tight to keep the cold out. (Hãy đảm bảo cửa sổ kín để giữ hơi lạnh bên ngoài.)
- Money is tight this month, so we need to budget carefully. (Tiền khan hiếm tháng này, vì vậy chúng ta cần chi tiêu cẩn thận.)
- He's very tight with his money. (Anh ta rất chặt chẽ với đồng tiền của mình.)
Phó từ:
- Hold on tight to the railing. (Hãy giữ chặt vào tay vịn.)
- The door was shut tight. (Cánh cửa đã được đóng kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be in a tight spot/corner": Ở trong tình thế khó khăn, tiến thoái lưỡng nan.
- Losing his passport put him in a tight spot. (Việc mất hộ chiếu đã đặt anh ta vào tình thế khó khăn.)
"To keep a tight rein/hand on someone/something": Kiểm soát ai đó/cái gì đó rất chặt chẽ.
- The manager keeps a tight rein on the project's budget. (Người quản lý kiểm soát ngân sách dự án rất chặt chẽ.)
"A tight schedule/deadline": Lịch trình/hạn chót rất gấp, không có nhiều thời gian dư.
- We're working to a very tight deadline. (Chúng tôi đang làm việc với một hạn chót rất gấp.)
Biến thể và từ gần giống
Tighten (động từ): Siết chặt, làm cho chặt hơn.
- You need to tighten the screws. (Bạn cần siết chặt các con ốc.)
Tightly (phó từ): Một cách chặt chẽ, khít khao.
- The package was tightly sealed. (Gói hàng được niêm phong kín.)
Tight-fisted (tính từ): Hà tiện, keo kiệt.
- He's too tight-fisted to buy us a drink. (Anh ta quá keo kiệt để mua cho chúng tôi một ly nước.)
Từ đồng nghĩa
- Taut (adj): Căng (thường dùng cho dây, vải).
- Constricting (adj): Thắt chặt, bó sát.
- Stingy (adj): Keo kiệt, bủn xỉn.
- Difficult (adj): Khó khăn (trong ngữ cảnh tình huống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sit tight: Ngồi yên, chờ đợi một cách kiên nhẫn mà không hành động.
- Just sit tight while I go get help. (Cứ ngồi yên đây trong khi tôi đi tìm sự giúp đỡ.)
Thành ngữ liên quan
Run a tight ship: Điều hành, quản lý (một tổ chức, nhóm) rất hiệu quả và có kỷ luật.
- The new director runs a very tight ship. (Vị giám đốc mới điều hành công ty rất chặt chẽ và hiệu quả.)
Tight-lipped: Kín miệng, không muốn tiết lộ thông tin.
- The officials remained tight-lipped about the investigation. (Các quan chức vẫn kín miệng về cuộc điều tra.)
tính từ
- kín, không thấm, không rỉ
- a tight shipmột cái tàu kín nước không rỉ vào được
- chặt, khít
- a tight knotmột nút thắt
- the cork is too tightnút chai chặt quá
- a tight graspsự ôm chặt, sự ghì chặt
- chật, bó sát
- tight shoesgiày chật
- tight trousersquần bó sát
- căng, căng thẳng
- tight ropedây căng
- a tight matchmột trận đấu căng thẳng (gay go)
- khó khăn, khan hiếm
- to be in a tight place (corner)(nghĩa bóng) gặp hoàn cảnh khó khăn
- money is tighttiền khó kiếm
- keo cú, biển lận
- (thông tục) say bí tỉ, say sưa
Idioms
- to keep a tight hand on somebody(xem) hand
phó từ
- kín, sít, khít, khít khao
- to shut tightđóng kín
- chặt, chặt chẽ
- hold him tightgiữ chặt lấy nó
- to be packed as tight as herrings in a barrelbị nhét chặt như cá hộp