secure

/si'kjuə/
Học thuật
Thân thiện
secure

The company offers a secure investment for long-term growth.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • An toàn, kiên cố, vững chắc: Không nguy hiểm, rủi ro hoặc mối đe dọa; được bảo vệ tốt.
    • Chắc chắn, bảo đảm: Được đảm bảo về mặt kết quả hoặc tài chính; không nghi ngờ.
    • Được buộc/gắn chặt: Ở trạng thái cố định chắc chắn, không bị lỏng lẻo hoặc rơi rớt.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm cho an toàn, bảo vệ: Thực hiện các biện pháp để đảm bảo sự an toàn hoặc phòng ngừa mối đe dọa.
    • Buộc chặt, cố định: Gắn hoặc khóa một vật đó vào vị trí một cách chắc chắn.
    • Đạt được, giành được: Thu được hoặc được một cái đó sau nỗ lực.
    • Bảo đảm (tài chính): Cung cấp tài sản thế chấp để đảm bảo cho một khoản vay hoặc nghĩa vụ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Make sure the ladder is secure before you climb. (Hãy đảm bảo cái thang được cố định chắc chắn trước khi bạn leo lên.)
    • She feels secure in her new job. ( ấy cảm thấy an tâm/yên tâm với công việc mới.)
    • The data is stored in a secure server. (Dữ liệu được lưu trữ trong một máy chủ an toàn.)
  • Ngoại động từ:

    • We need to secure the windows before the storm. (Chúng ta cần đóng chặt/bảo vệ các cửa sổ trước cơn bão.)
    • He managed to secure funding for the project. (Anh ấy đã xoay sở để đạt được/giành được kinh phí cho dự án.)
    • Please secure your seatbelt. (Xin hãy thắt chặt dây an toàn của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be secure in the knowledge that...": Cảm thấy yên tâm biết chắc rằng...

    • He was secure in the knowledge that his family was safe. (Anh ấy yên tâm biết chắc rằng gia đình mình an toàn.)
  • "A secure base": Một căn cứ/nền tảng vững chắc (nghĩa đen nghĩa bóng).

    • The company has a secure base of loyal customers. (Công ty một nền tảng vững chắc những khách hàng trung thành.)
  • "To secure a conviction" (Pháp ): Đạt được một bản án tội.

    • The prosecutor presented strong evidence to secure a conviction. (Công tố viên đã trình bằng chứng mạnh mẽ để đạt được bản án tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Securely (trạng từ): Một cách an toàn, chắc chắn.

    • The door was securely locked. (Cánh cửa đã được khóa một cách chắc chắn.)
  • Security (danh từ): Sự an toàn, an ninh; tài sản thế chấp.

    • Airport security is very strict. (An ninh sân bay rất nghiêm ngặt.)
  • Insecure (tính từ, trái nghĩa): Không an toàn, không chắc chắn, bất an.

    • She felt insecure about her abilities. ( ấy cảm thấy bất an/thiếu tự tin về khả năng của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Safe (an toàn), stable (ổn định), firm (vững chắc), certain (chắc chắn).
  • Động từ: Fasten (buộc chặt), obtain (đạt được), acquire ( được), protect (bảo vệ), guarantee (bảo đảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Secure against/from: Bảo vệ khỏi (mối nguy hiểm).
    • The vaccine helps to secure people against the disease. (Vắc-xin giúp bảo vệ mọi người khỏi căn bệnh.)
Thành ngữ liên quan
  • A secure footing: Một vị trí/vị thế vững chắc.

    • The new policy gave the economy a secure footing. (Chính sách mới đã cho nền kinh tế một vị thế vững chắc.)
  • To have a secure hold on something: Nắm chắc một cái đó (nghĩa đen nghĩa bóng).

    • The company has a secure hold on the market share. (Công ty nắm giữ vững chắc thị phần.)
secure

The company offers a secure investment for long-term growth.

tính từ
  1. chắc chắn, bảo đảm
    • to be secure of victory
      chắc chắn thắng
    • a secure future
      một tương lai bảo đảm
    • to be secure against attack
      bảo đảm không sợ bị tấn công
  2. an toàn, kiên cố, vững chắc, chắc
    • a secure retreat
      nơi trốn tránh an toàn
    • a secure grasp
      cái nắm chặt
  3. ((thường) vị ngữ) giam giữmột nơi chắc chắn, buộc chặt, chặt, đóng chặt
    • to have somebody secure
      giữ ai ở một nơi chắc chắn
    • the bundle is secure
      cái gói được buộc chặt
ngoại động từ
  1. làm kiên cố, củng cố
    • to secure a town with wall
      xây tường thành để củng cố thành phố
  2. giam giữ vào nơi chắc chắn
    • to secure prisoners
      giam nhân vào nơi chắc chắn
  3. thắt, kẹp (động mạch), buộc chặt, đóng chặt, chặt
  4. (quân sự) cặp (súng dưới nách cho khỏi bị mưa ướt)
  5. bảo đảm
    • loan secured on landed property
      tiền cho vay sản nghiệp đất đai bảo đảm
  6. chiếm được, tìm được, đạt được
    • to secure front places
      chiếm được ghế trên
    • to secure one's ends
      đạt được mục đích
    • to secure a good collaborator
      tìm được người cộng tác tốt