steady

/'stedi/
Học thuật
Thân thiện
steady

She keeps a steady hand while pouring the tea.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Vững, vững chắc, vững vàng: Chỉ trạng thái ổn định, không bị lung lay, rung lắc hoặc đổ ngã.
    • Đều đặn, không thay đổi: Chỉ một tốc độ, nhịp độ, cường độ hoặc mức độ ổn định, liên tục không biến động lớn.
    • Kiên định, không dao động: Chỉ thái độ, nguyên tắc hoặc cảm xúc ổn định, không dễ bị thay đổi.
    • Điềm tĩnh, bình tĩnh: Chỉ trạng thái tinh thần hoặc thần kinh vững vàng, không dễ bị kích động hoặc hoảng loạn.
    • Đứng đắn, chính chắn, đáng tin cậy: Chỉ một người lối sống ổn định, trách nhiệm đáng tin cậy.
  2. Thán từ:

    • Steady!: Được dùng như một lời nhắc nhở hoặc ra lệnh để yêu cầu ai đó giữ bình tĩnh, đi chậm lại hoặc cẩn thận.
    • Steady on!: Được dùng để yêu cầu ai đó dừng lại hoặc bớt hành động/quá khích.
  3. Ngoại động từ:

    • Làm cho vững, làm cho ổn định: Hành động giữ cho một vật đó không bị rung lắc hoặc đổ.
    • Làm cho kiên định, làm cho vững vàng: Hành động giúp ai đó trở nên ổn định hơn về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.
  4. Nội động từ:

    • Trở nên vững vàng, trở nên ổn định: Trạng thái tự trở nên ổn định, không còn rung lắc hoặc dao động.
    • Trở nên kiên định: Trạng thái tự trở nên ổn định hơn về tinh thần hoặc lập trường.
  5. Danh từ:

    • (Thông tục, chủ yếu Mỹ) Người yêu chính thức, bạn trai/bạn gái lâu dài: Chỉ mối quan hệ tình cảm ổn định, nghiêm túc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Find a steady surface to place the microscope. (Hãy tìm một bề mặt vững chắc để đặt kính hiển vi.)
    • He has made steady progress in his studies. (Cậu ấy đã sự tiến bộ đều đặn trong việc học.)
    • She is a steady and reliable employee. ( ấy một nhân viên ổn định đáng tin cậy.)
    • Keep a steady hand while drawing the line. (Hãy giữ bàn tay thật vững khi kẻ đường.)
  • Thán từ:

    • Steady! The floor is slippery. (Bình tĩnh nào! Sàn nhà trơn đấy.)
    • Steady on! You're driving too fast. (Chậm lại đi! Anh đang lái xe quá nhanh.)
  • Động từ:

    • He steadied the ladder while I climbed. (Anh ấy giữ cho cái thang vững trong khi tôi trèo lên.)
    • She took a deep breath to steady her nerves before the speech. ( ấy hít một hơi thật sâu để ổn định tinh thần trước bài phát biểu.)
    • The ship steadied once we were out of the storm. (Con tàu trở nên vững vàng khi chúng tôi ra khỏi cơn bão.)
  • Danh từ:

    • He's been her steady for two years now. (Anh ấy đã là bạn trai chính thức của ấy được hai năm rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go steady (with someone)": Hẹn hò nghiêm túc, chỉ yêu một người.

    • They decided to go steady after dating for a few months. (Họ quyết định hẹn hò nghiêm túc sau khi tìm hiểu nhau vài tháng.)
  • "As steady as a rock": Vững như bàn thạch, cực kỳ vững chắc đáng tin cậy.

    • His support during the crisis was as steady as a rock. (Sự ủng hộ của anh ấy trong khủng hoảng vững như bàn thạch.)
  • "A steady hand on the tiller": (Nghĩa bóng) Người lãnh đạo ổn định, điềm tĩnh đáng tin cậy.

    • The company needs a steady hand on the tiller during these uncertain times. (Công ty cần một người lãnh đạo vững vàng trong thời điểm bất ổn này.)
Biến thể từ gần giống
  • Steadily (trạng từ): Một cách đều đặn, vững vàng.

    • The rain fell steadily all night. (Mưa rơi đều đặn suốt đêm.)
  • Steadiness (danh từ): Sự vững chắc, sự đều đặn, sự kiên định.

    • The steadiness of his voice calmed everyone down. (Sự vững vàng trong giọng nói của anh ấy đã làm mọi người bình tĩnh lại.)
  • Unsteady (tính từ, trái nghĩa): Không vững, không ổn định, chập chững.

    • The table is unsteady. (Cái bàn này không vững.)
Từ đồng nghĩa
  • Stable: Ổn định, bền vững (nhấn mạnh khả năng chống lại sự thay đổi hoặc sụp đổ).
  • Constant: Liên tục, không thay đổi (nhấn mạnh tính liên tục theo thời gian).
  • Regular: Đều đặn, thường xuyên (theo một quy luật hoặc lịch trình).
  • Firm: Chắc chắn, kiên quyết (nhấn mạnh sức mạnh sự kiên định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Steady down: Trở nên bình tĩnh hơn, ổn định hơn (về cảm xúc hoặc cuộc sống).
    • He steadied down after getting married and having a child. (Anh ấy đã ổn định hơn sau khi kết hôn con.)
Thành ngữ liên quan
  • Slow and steady wins the race: (Nghĩa đen: Chậm chắc thắng cuộc đua) Kiên trì ổn định sẽ dẫn đến thành công cuối cùng.
    • Don't rush the project. Remember, slow and steady wins the race. (Đừng vội vàng với dự án. Hãy nhớ rằng, chậm chắc sẽ thắng cuộc đua.)
steady

She keeps a steady hand while pouring the tea.

tính từ
  1. vững, vững chắc, vững vàng
    • steady as a rock
      vững như bàn thạch
  2. điều đặn, đều đều
    • to go at a steady pace
      đi đều bước
    • to require a steady light
      cần ánh sáng đều
    • a steady rise in prices
      giá cả cứ lên đều đều
    • a steady gaze
      cái nhìn chằm chằm không rời
  3. kiên định, không thay đổi
    • to be steady in one's principles
      kiên định trong nguyên tắc
  4. vững vàng, bình tĩnh, điềm tĩnh
    • steady nerves
      tinh thần vững vàng, cân não vững vàng
  5. đứng đắn, chính chắn

Idioms

  • steady!
    hãy bình tĩnh!, không nên vội vã!
  • steady on!
    thôi! dừng lại!
  • keep her steady!
    (hàng hải) hãy giữ hướng đầu tàu!, không đổi hướng đầu tàu!
ngoại động từ
  1. làm cho vững, làm cho vững chắc, làm cho vững vàng
    • to steady a table
      chêm bàn cho vững
  2. làm cho kiên định
    • hatred will steady him
      lòng căm thù sẽ làm cho anh ta kiên định
nội động từ
  1. trở nên vững vàng, trở nên vững chắc
  2. trở nên kiên định
danh từ
  1. (kỹ thuật) bệ bỡ
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người yêu chính thức