level
Danh từ:
- Mức, mực, trình độ: Chỉ một vị trí, độ cao, hoặc cấp độ cụ thể trong một hệ thống phân cấp hoặc đo lường.
- Mặt bằng, bề mặt phẳng: Chỉ một khu vực bằng phẳng, không có chỗ lồi lõm.
- Cấp độ, tầng: Trong một tòa nhà, chỉ một tầng hoặc một lớp.
Tính từ:
- Bằng phẳng, ngang bằng: Mô tả một bề mặt không có độ dốc, không cao thấp.
- Ngang nhau, cân bằng: Mô tả trạng thái tương đương về trình độ, vị trí hoặc giá trị.
- Điềm tĩnh, bình tĩnh: (Trong cách dùng như 'a level head') Mô tả thái độ ổn định, không hoảng loạn.
Động từ:
- San bằng, làm cho phẳng: Hành động làm cho một bề mặt trở nên bằng phẳng.
- Chĩa, nhắm vào: Hướng một vật (như súng) hoặc lời nói (như lời chỉ trích) thẳng vào một mục tiêu.
- Làm cho bằng nhau: Đưa các thứ về cùng một mức độ.
Danh từ:
- The water level in the river is rising. (Mực nước trong sông đang dâng lên.)
- She has a high level of expertise in this field. (Cô ấy có trình độ chuyên môn cao trong lĩnh vực này.)
- Please go to the next level of the building. (Vui lòng đi lên tầng tiếp theo của tòa nhà.)
Tính từ:
- Make sure the table is level before you place the vase. (Hãy đảm bảo cái bàn được đặt bằng phẳng trước khi bạn đặt lọ hoa lên.)
- The two teams are level in the competition. (Hai đội ngang bằng nhau trong cuộc thi.)
- In a crisis, it's important to keep a level head. (Trong khủng hoảng, điều quan trọng là phải giữ được cái đầu lạnh.)
Động từ:
- They need to level the ground before building the house. (Họ cần san bằng mặt đất trước khi xây nhà.)
- He levelled serious accusations at his opponent. (Anh ta đưa ra những lời buộc tội nghiêm trọng nhắm vào đối thủ.)
- The government wants to level the playing field for all businesses. (Chính phủ muốn tạo ra sân chơi bình đẳng cho tất cả doanh nghiệp.)
"to do one's level best": Làm hết sức mình, cố gắng tối đa.
- I'll do my level best to finish the project on time. (Tôi sẽ cố gắng hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn.)
"to find one's own level": Tìm được vị trí phù hợp với năng lực của mình.
- After trying different jobs, she finally found her own level in teaching. (Sau khi thử nhiều công việc khác nhau, cuối cùng cô ấy đã tìm được vị trí phù hợp trong nghề dạy học.)
"on the level": (Thông tục) Thật thà, thẳng thắn, đáng tin.
- Is this deal on the level? (Thỏa thuận này có thật sự đáng tin không?)
Levelness (n): Tính chất bằng phẳng, sự cân bằng.
- The levelness of the floor is crucial for the machinery. (Độ bằng phẳng của sàn nhà là rất quan trọng đối với máy móc.)
Leveller (n): (Anh-Anh) / Leveler (n): (Mỹ) Người hoặc vật làm cho mọi thứ bằng nhau; công cụ san bằng.
- Education is often seen as a great social leveller. (Giáo dục thường được coi là yếu tố quan trọng làm cân bằng xã hội.)
- Danh từ (mức độ): Stage (giai đoạn), degree (mức), standard (tiêu chuẩn).
- Tính từ (bằng phẳng): Flat (phẳng), even (đều), plane (bằng phẳng).
- Động từ (san bằng): Flatten (làm phẳng), even out (làm cho đều), raze (phá hủy, san bằng).
Level off/out:
- Trở nên bằng phẳng, ổn định: Dừng tăng hoặc giảm và giữ ở mức ổn định.
- Prices have begun to level off after the peak season. (Giá cả đã bắt đầu ổn định lại sau mùa cao điểm.)
- San bằng: Làm cho một bề mặt trở nên phẳng.
- Use a trowel to level out the concrete. (Dùng cái bay để san phẳng bề mặt bê tông.)
- (Hàng không) Bay là là trước khi hạ cánh.
- The plane started to level off as it approached the runway. (Máy bay bắt đầu bay là là khi tiếp cận đường băng.)
Level down: Hạ thấp xuống cho bằng (thường theo nghĩa tiêu cực, kéo xuống mức thấp hơn).
- The new policy might level down the quality of education instead of improving it. (Chính sách mới có thể kéo chất lượng giáo dục xuống thấp thay vì cải thiện nó.)
Level with someone: (Thông tục) Nói thẳng, nói thật với ai.
- I need to level with you; the situation is worse than we thought. (Tôi cần nói thẳng với anh; tình hình tệ hơn chúng ta nghĩ.)
A level playing field: Một sân chơi bình đẳng, nơi mọi người có cơ hội như nhau và không ai có lợi thế bất công.
- The new regulations aim to create a level playing field for small and large companies. (Các quy định mới nhằm tạo ra sân chơi bình đẳng cho các công ty lớn và nhỏ.)
Sink to someone's level: Hạ mình xuống ngang hành vi xấu của người khác.
- Don't argue with him. You shouldn't sink to his level. (Đừng tranh cãi với anh ta. Cậu không nên hạ mình xuống mức của anh ta.)
- ống bọt nước, ống thuỷ
- mức, mực; mặt
- the level of the seamặt biển
- (nghĩa bóng) trình độ, vị trí, cấp, mức ngang nhau
- on a level withngang hàng với, bằng
- to rise to a highter leveltiến lên một trình độ, cao hơn
- to establish diplomatic relations at ambassadorial levelthiết lập quan hệ ngoại giao ở cấp đại sứ
Idioms
- on the level(thông tục) thật thà, thẳng thắn, lương thiện, có thể tin được
- to find one's own leveltìm được địa vị xứng đáng
- phẳng, bằng
- level groundđất bằng, mặt đất bằng phẳng
- cân bằng đều, ngang bằng; ngang tài ngang sức
- a very level racemột cuộc chạy đua ngang tài ngang sức
Idioms
- to do one's level bestnổ lực, làm hết sức mình
- to have a level headbình tĩnh, điềm đạm
- san phẳng, san bằng
- to level the groundsan bằng mặt đất
- to level downhạ thấp xuống cho bằng
- to level to (with) the ground; to level in the dustsan bằng, phá bằng
- làm cho bằng nhau, làm cho bình đẳng, làm cho như nhau
- chĩa, nhắm (súng, lời buộc tội, lời đả kích...)
- to level a gun at (against) somebodychĩa súng vào ai
- to level criticsms at (against) somebodychĩa lời phê bình vào ai, nhắm ai mà phê bình
Idioms
- to level off(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) san bằng