rase
/reiz/ Cách viết khác : (rase) /reiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Phá huỷ hoàn toàn, san bằng: Hành động phá hủy một tòa nhà, công trình hoặc khu vực xuống đến mức không còn gì, làm cho nó bằng phẳng với mặt đất.
- Xóa bỏ, xóa sổ: (Nghĩa bóng) Hành động loại bỏ hoàn toàn một cái gì đó, như một ký ức, tên tuổi hoặc dấu vết.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The old factory was rased to make way for a new park. (Nhà máy cũ đã bị san bằng để nhường chỗ cho một công viên mới.)
- The earthquake rased the entire village to the ground. (Trận động đất đã phá hủy hoàn toàn ngôi làng.)
- He tried to rase the painful memory from his mind. (Anh ấy cố gắng xóa bỏ ký ức đau buồn khỏi tâm trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to rase something to the ground": Một cụm từ cố định nhấn mạnh việc phá hủy hoàn toàn một công trình, làm cho nó trở thành một đống đổ nát ngang bằng mặt đất.
- The castle was rased to the ground during the war. (Lâu đài đã bị san phẳng trong chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Raze: Đây là cách viết phổ biến và thông dụng hơn của từ "rase". Hai từ này hoàn toàn đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau.
- The city plans to raze the abandoned buildings. (Thành phố dự định phá hủy các tòa nhà bỏ hoang.)
Từ đồng nghĩa
- Demolish: phá hủy, đập phá.
- Level: san bằng, làm cho bằng phẳng.
- Destroy: phá hủy, tiêu diệt.
- Obliterate: xóa sổ, hủy diệt hoàn toàn.
Lưu ý
- Từ "rase" ít phổ biến hơn so với từ đồng nghĩa "raze". Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "raze" là từ được ưa dùng.
- Nghĩa "làm xước da" được liệt kê trong một số từ điển cũ là rất hiếm gặp và gần như không còn được sử dụng.
ngoại động từ
- phá bằng, san bằng, phá trụi
- to raze a town to the groundsan bằng một thành phố
- (+ raze out) (từ hiếm,nghĩa hiếm) xoá bỏ, gạch đi ((thường), (nghĩa bóng))
- to raze someone's name from remembrancexoá nhoà tên tuổi ai trong trí nhớ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm xước da