raze

/reiz/ Cách viết khác : (rase) /reiz/
Học thuật
Thân thiện
raze

The construction crew will raze the old factory next week.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phá hủy hoàn toàn, san bằng: Hành động phá hủy một tòa nhà, thị trấn hoặc công trình kiến trúc xuống đến mức không còn , thường xuống mặt đất.
    • Xóa bỏ, xóa sổ: (Nghĩa bóng, ít phổ biến hơn) Hành động loại bỏ hoàn toàn một cái đó, như một ký ức, một tên tuổi, hoặc một dấu vết.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The old factory was razed to make way for a new park. (Nhà máy đã bị san bằng để nhường chỗ cho một công viên mới.)
    • The invading army razed the entire village. (Đội quân xâm lược đã phá hủy hoàn toàn ngôi làng.)
    • He tried to raze the painful memory from his mind. (Anh ấy cố gắng xóa bỏ ký ức đau đớn khỏi tâm trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to raze something to the ground": Một cụm từ cố định rất phổ biến, nhấn mạnh việc phá hủy hoàn toàn một công trình xuống đến mặt đất.
    • The castle was razed to the ground during the war. (Lâu đài đã bị san bằng trong chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Rase (v): Cách viết khác, ít phổ biến hơn của "raze", cùng nghĩa.
  • Razing (n): Hành động san bằng, phá hủy.
    • The razing of the historic building caused public outrage. (Việc san bằng tòa nhà lịch sử đã gây ra sự phẫn nộ trong công chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Demolish (v): Phá hủy, đập phá.
  • Level (v): San bằng, làm cho bằng phẳng.
  • Flatten (v): Làm phẳng, san phẳng.
  • Destroy completely (cụm từ): Phá hủy hoàn toàn.
Từ trái nghĩa
  • Build (v): Xây dựng.
  • Construct (v): Kiến tạo, xây dựng.
  • Preserve (v): Bảo tồn, gìn giữ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "raze" hầu như luôn được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến việc phá hủy các công trình xây dựng, kiến trúc một cách chủ ý triệt để.
  • Nghĩa bóng ("xóa bỏ ký ức, tên tuổi") nghĩa ít phổ biến hơn mang tính văn chương, trang trọng.
raze

The construction crew will raze the old factory next week.

ngoại động từ
  1. phá bằng, san bằng, phá trụi
    • to raze a town to the ground
      san bằng một thành phố
  2. (+ raze out) (từ hiếm,nghĩa hiếm) xoá bỏ, gạch đi ((thường), (nghĩa bóng))
    • to raze someone's name from remembrance
      xoá nhoà tên tuổi ai trong trí nhớ
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm xước da

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "raze"