graze
/greiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Gặm cỏ, ăn cỏ: Chỉ hành động của động vật (như bò, cừu) ăn cỏ mọc trên đồng.
- Làm sầy da, làm xước da: Chỉ hành động làm trầy nhẹ bề mặt da, thường không gây chảy máu nhiều.
- Lướt qua, sượt qua: Chỉ hành động chạm nhẹ vào một vật gì đó khi di chuyển ngang qua.
Danh từ:
- Vết sầy da, vết xước da: Chỉ vết thương nhẹ trên da do bị cọ xát.
- Hành động gặm cỏ: Chỉ hoạt động ăn cỏ của động vật.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Gặm cỏ):
- The cows graze peacefully in the field. (Những con bò gặm cỏ thanh bình trên cánh đồng.)
- Động từ (Làm/Làm sầy da):
- He fell off his bike and grazed his knee. (Cậu bé ngã xe đạp và bị sầy đầu gối.)
- Động từ (Lướt qua):
- The bullet only grazed his shoulder. (Viên đạn chỉ lướt qua vai anh ta.)
- Danh từ (Vết sầy):
- She has a graze on her elbow from the fall. (Cô ấy có một vết sầy ở khuỷu tay do bị ngã.)
- Danh từ (Hành động ăn cỏ):
- The sheep are out at graze. (Đàn cừu đang ra ngoài ăn cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to graze on something": ăn (cỏ, thực vật) tại một khu vực.
- The deer were grazing on the young shoots. (Những con nai đang ăn những chồi non.)
- Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Chỉ việc tiếp xúc hoặc chạm đến một cách hời hợt.
- His speech only grazed the surface of the complex issue. (Bài phát biểu của anh ấy chỉ mới lướt qua bề mặt của vấn đề phức tạp.)
Biến thể và từ liên quan
- Grazing (danh động từ): Hành động gặm cỏ; việc sử dụng đất để chăn thả gia súc.
- The land is used for grazing. (Mảnh đất được dùng để chăn thả.)
- Grazer (danh từ): Động vật ăn cỏ.
- Cows are natural grazers. (Bò là loài động vật ăn cỏ tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (ăn cỏ): Browse, feed, pasture.
- Động từ (làm xước): Scrape, abrade, skin.
- Động từ (lướt qua): Brush, skim, touch lightly.
- Danh từ (vết xước): Abrasion, scrape, scratch.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Graze against/past/along something: Sượt qua, chạm nhẹ vào cái gì khi di chuyển.
- The car grazed against the wall, leaving a scratch. (Chiếc xe sượt qua bức tường, để lại một vết xước.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "graze" một cách độc lập. (Lưu ý: Các cụm như "graze the surface" thường được coi là cách dùng ẩn dụ hơn là một thành ngữ cố định).
ngoại động từ
- lướt qua, sượt qua, làm sầy da, làm xước da
- bullet grazes armviên đạn lướt qua cánh tay
nội động từ
- (+ against, along, by, past) sạt qua, sượt qua