crop
/krɔp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vụ mùa, vụ thu hoạch: Phần sản lượng thực vật (như ngũ cốc, trái cây, rau) được thu hoạch từ một khu vực trong một mùa cụ thể.
- Cây trồng: Một loại cây được trồng trọt trên quy mô lớn, thường để lấy sản phẩm nông nghiệp.
- Nhóm, loạt, tập hợp xuất hiện cùng lúc: Một nhóm người, sự vật hoặc sự kiện xuất hiện hoặc được sản sinh ra cùng một thời điểm.
- Diều (chim): Một bộ phận giống như túi trong cổ họng của nhiều loài chim, nơi thức ăn được tích trữ tạm thời trước khi tiêu hóa.
- Sự cắt tóc ngắn: Kiểu tóc được cắt rất ngắn.
Động từ:
- Gặt, thu hoạch: Hành động cắt và thu thập cây trồng chín.
- Trồng trọt: Gieo hạt hoặc trồng cây trên một khu đất.
- Xén, cắt ngắn: Cắt bớt phần đầu hoặc phần cuối của thứ gì đó để làm cho nó ngắn hơn hoặc gọn gàng hơn.
- Gặm (cỏ): (Động vật) ăn cỏ hoặc thực vật mọc trên mặt đất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The rice crop this year is abundant. (Vụ lúa năm nay rất bội thu.)
- Coffee is the main cash crop of the region. (Cà phê là cây trồng chính mang lại thu nhập cho vùng này.)
- A new crop of young talents has emerged. (Một thế hệ tài năng trẻ mới đã xuất hiện.)
Động từ:
- Farmers will crop the wheat in July. (Nông dân sẽ gặt lúa mì vào tháng Bảy.)
- They decided to crop the field with corn. (Họ quyết định trồng ngô trên cánh đồng.)
- She asked the barber to crop her hair short. (Cô ấy yêu cầu thợ cắt tóc cắt tóc thật ngắn.)
- The sheep were cropping the grass in the meadow. (Những con cừu đang gặm cỏ trên đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be in crop" / "Land under crop": Đất đang được canh tác, trồng trọt.
- Most of the arable land is under crop. (Phần lớn đất canh tác đang được trồng trọt.)
"Neck and crop": Một cách hoàn toàn, triệt để, không do dự.
- He was thrown out of the meeting neck and crop. (Anh ta bị tống cổ ra khỏi cuộc họng một cách thẳng thừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cropper (n): Máy gặt; người trồng trọt.
- Cropping (n): Hành động thu hoạch hoặc cắt xén; (trong nhiếp ảnh) việc cắt xén bức ảnh.
- Cash crop (n): Cây trồng thương mại (để bán lấy tiền thay vì tự tiêu dùng).
- Cover crop (n): Cây trồng phủ (trồng để bảo vệ và cải tạo đất).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vụ mùa): Harvest (vụ thu hoạch), yield (sản lượng).
- Danh từ (cây trồng): Cultivation (sự trồng trọt), produce (nông sản).
- Động từ (cắt): Trim (tỉa), cut (cắt), shear (xén).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Crop up: Xuất hiện, nảy sinh một cách bất ngờ hoặc không lường trước (thường dùng cho vấn đề, câu hỏi, cơ hội).
- Some unexpected difficulties have cropped up. (Một vài khó khăn bất ngờ đã nảy sinh.)
- Crop out: Lộ ra, trồi lên trên bề mặt (thường dùng trong địa chất cho các lớp đá).
- The bedrock crops out in several places on the hill. (Lớp đá nền trồi lên ở vài nơi trên ngọn đồi.)
Thành ngữ liên quan
- A crop of: Một loạt, một đợt (thường chỉ những thứ mới xuất hiện).
- Every spring brings a new crop of tourists. (Mỗi mùa xuân lại mang đến một đợt khách du lịch mới.)
danh từ
- vụ, mùa; thu hoạch của một vụ
- potato cropvụ khoai
- (số nhiều) cây trồng
- technical (industrial) cropscây công nghiệp
- cụm, nhom, loạt, tập
- a crop of questionsmột loạt câu hỏi
- a crop of billstập hoá đơn
- (động vật học) diều (chim)
- tay cầm (của roi da)
- sự cắt tóc ngắn
- to have a close cropcắt tóc ngắn quá
- bộ da thuộc
- đoạn cắt bỏ đầu, khúc cắt bỏ đầu
- thịt bả vai (bò ngựa)
Idioms
- neck and croptoàn bộ, toàn thể
- land in crop; land under cropđất đang được trồng trọt cày cấy
- land out of cropđất bỏ hoá
ngoại động từ
- gặm (cỏ)
- gặt; hái
- gieo, trồng (ruộng đất)
- to crop a land with potatoestrồng khoai một thửa ruộng
- xén, hớt, cắt ngắn (tai, đuôi, tóc, mép sách, hàng rào...)
nội động từ
- thu hoạch
- the beans crop ped well this yearnăm nay đậu thu hoạch tốt
Idioms
- to crop out (forth)trồi lên
- to crop upnảy ra, hiểu ra, nổi lên bất ngờ (khó khăn, vấn đề...)