crop

/krɔp/
Học thuật
Thân thiện
crop

The farmer harvests a crop of golden wheat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vụ mùa, vụ thu hoạch: Phần sản lượng thực vật (như ngũ cốc, trái cây, rau) được thu hoạch từ một khu vực trong một mùa cụ thể.
    • Cây trồng: Một loại cây được trồng trọt trên quy mô lớn, thường để lấy sản phẩm nông nghiệp.
    • Nhóm, loạt, tập hợp xuất hiện cùng lúc: Một nhóm người, sự vật hoặc sự kiện xuất hiện hoặc được sản sinh ra cùng một thời điểm.
    • Diều (chim): Một bộ phận giống như túi trong cổ họng của nhiều loài chim, nơi thức ăn được tích trữ tạm thời trước khi tiêu hóa.
    • Sự cắt tóc ngắn: Kiểu tóc được cắt rất ngắn.
  2. Động từ:

    • Gặt, thu hoạch: Hành động cắt thu thập cây trồng chín.
    • Trồng trọt: Gieo hạt hoặc trồng cây trên một khu đất.
    • Xén, cắt ngắn: Cắt bớt phần đầu hoặc phần cuối của thứ đó để làm cho ngắn hơn hoặc gọn gàng hơn.
    • Gặm (cỏ): (Động vật) ăn cỏ hoặc thực vật mọc trên mặt đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The rice crop this year is abundant. (Vụ lúa năm nay rất bội thu.)
    • Coffee is the main cash crop of the region. (Cà phê cây trồng chính mang lại thu nhập cho vùng này.)
    • A new crop of young talents has emerged. (Một thế hệ tài năng trẻ mới đã xuất hiện.)
  • Động từ:

    • Farmers will crop the wheat in July. (Nông dân sẽ gặt lúa mì vào tháng Bảy.)
    • They decided to crop the field with corn. (Họ quyết định trồng ngô trên cánh đồng.)
    • She asked the barber to crop her hair short. ( ấy yêu cầu thợ cắt tóc cắt tóc thật ngắn.)
    • The sheep were cropping the grass in the meadow. (Những con cừu đang gặm cỏ trên đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in crop" / "Land under crop": Đất đang được canh tác, trồng trọt.

    • Most of the arable land is under crop. (Phần lớn đất canh tác đang được trồng trọt.)
  • "Neck and crop": Một cách hoàn toàn, triệt để, không do dự.

    • He was thrown out of the meeting neck and crop. (Anh ta bị tống cổ ra khỏi cuộc họng một cách thẳng thừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cropper (n): Máy gặt; người trồng trọt.
  • Cropping (n): Hành động thu hoạch hoặc cắt xén; (trong nhiếp ảnh) việc cắt xén bức ảnh.
  • Cash crop (n): Cây trồng thương mại (để bán lấy tiền thay vì tự tiêu dùng).
  • Cover crop (n): Cây trồng phủ (trồng để bảo vệ cải tạo đất).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vụ mùa): Harvest (vụ thu hoạch), yield (sản lượng).
  • Danh từ (cây trồng): Cultivation (sự trồng trọt), produce (nông sản).
  • Động từ (cắt): Trim (tỉa), cut (cắt), shear (xén).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Crop up: Xuất hiện, nảy sinh một cách bất ngờ hoặc không lường trước (thường dùng cho vấn đề, câu hỏi, cơ hội).
    • Some unexpected difficulties have cropped up. (Một vài khó khăn bất ngờ đã nảy sinh.)
  • Crop out: Lộ ra, trồi lên trên bề mặt (thường dùng trong địa chất cho các lớp đá).
    • The bedrock crops out in several places on the hill. (Lớp đá nền trồi lênvài nơi trên ngọn đồi.)
Thành ngữ liên quan
  • A crop of: Một loạt, một đợt (thường chỉ những thứ mới xuất hiện).
    • Every spring brings a new crop of tourists. (Mỗi mùa xuân lại mang đến một đợt khách du lịch mới.)
crop

The farmer harvests a crop of golden wheat.

danh từ
  1. vụ, mùa; thu hoạch của một vụ
    • potato crop
      vụ khoai
  2. (số nhiều) cây trồng
    • technical (industrial) crops
      cây công nghiệp
  3. cụm, nhom, loạt, tập
    • a crop of questions
      một loạt câu hỏi
    • a crop of bills
      tập hoá đơn
  4. (động vật học) diều (chim)
  5. tay cầm (của roi da)
  6. sự cắt tóc ngắn
    • to have a close crop
      cắt tóc ngắn quá
  7. bộ da thuộc
  8. đoạn cắt bỏ đầu, khúc cắt bỏ đầu
  9. thịt bả vai ( ngựa)

Idioms

  • neck and crop
    toàn bộ, toàn thể
  • land in crop; land under crop
    đất đang được trồng trọt cày cấy
  • land out of crop
    đất bỏ hoá
ngoại động từ
  1. gặm (cỏ)
  2. gặt; hái
  3. gieo, trồng (ruộng đất)
    • to crop a land with potatoes
      trồng khoai một thửa ruộng
  4. xén, hớt, cắt ngắn (tai, đuôi, tóc, mép sách, hàng rào...)
nội động từ
  1. thu hoạch
    • the beans crop ped well this year
      năm nay đậu thu hoạch tốt

Idioms

  • to crop out (forth)
    trồi lên
  • to crop up
    nảy ra, hiểu ra, nổi lên bất ngờ (khó khăn, vấn đề...)