clip

/klip/
Học thuật
Thân thiện
clip

A teacher uses a paper clip to hold several sheets together.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái kẹp, cái ghim: Một vật dụng nhỏ dùng để giữ các thứ lại với nhau, thường bằng kim loại hoặc nhựa.
    • Sự cắt, sự xén: Hành động cắt ngắn hoặc tỉa bớt một thứ đó.
    • Một đoạn, một phân đoạn ngắn: Một phần nhỏ được trích ra từ một bộ phim, chương trình phát thanh/truyền hình, hoặc bản ghi âm.
    • Tốc độ nhanh: (Thường dùng với "at a...") Cách diễn đạt chỉ tốc độ hoặc nhịp độ di chuyển, tiến triển.
  2. Động từ:

    • Cắt, xén, tỉa: Dùng kéo hoặc dụng cụ sắc để cắt ngắn hoặc loại bỏ một phần của thứ đó.
    • Kẹp, ghim: Gắn hoặc giữ một thứ đó bằng một cái kẹp.
    • Di chuyển nhanh: Đi hoặc di chuyển với tốc độ nhanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Please use a clip to hold these documents together. (Hãy dùng một cái kẹp để giữ những tài liệu này lại với nhau.)
    • The barber gave him a quick clip at the back. (Người thợ cắt tóc đã tỉa nhanh cho anh ấyphía sau.)
    • I saw a funny clip from the movie on social media. (Tôi đã xem một đoạn phim hài hước từ bộ phim trên mạng xã hội.)
    • The car moved at a brisk clip. (Chiếc xe di chuyển với tốc độ nhanh.)
  • Động từ:

    • She will clip the hedge this weekend. ( ấy sẽ cắt tỉa hàng rào cây vào cuối tuần này.)
    • Clip the microphone to your shirt. (Hãy kẹp micro vào áo sơ mi của bạn.)
    • The cyclist clipped past us. (Người đi xe đạp đã lướt nhanh qua chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at a clip": với một tốc độ hoặc nhịp độ cụ thể, thường nhanh.

    • He can answer ten questions at a clip. (Anh ấy có thể trả lời mười câu hỏi một lúc / liên tục.)
  • "clip someone's wings": (thành ngữ) hạn chế quyền lực hoặc tự do của ai đó.

    • The new regulations will clip the wings of the large corporations. (Các quy định mới sẽ hạn chế quyền lực của các tập đoàn lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Clipper (n): cái kéo lớn (để cắt tỉa cây), tông đơ cắt tóc; tàu buồm nhanh.
  • Clipping (n): mẩu báo cắt ra; vật được cắt ra (như móng tay, lông).
  • Paperclip (n): cái kẹp giấy. (Lưu ý: Đây một từ ghép, không phải từ "clip" đơn lẻ).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (kẹp): fastener, clasp.
  • Động từ (cắt): trim, snip, cut.
  • Động từ (di chuyển nhanh): zip, dash, speed.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clip on: gắn vào bằng cách kẹp.

    • The badge is designed to clip on to your bag. (Huy hiệu được thiết kế để kẹp vào cặp của bạn.)
  • Clip out: cắt ra (từ báo, tạp chí).

    • She clipped out the recipe from the magazine. ( ấy đã cắt công thức nấu ăn ra từ tạp chí.)
Thành ngữ liên quan
  • Clip one's words: nói nhanh không rõ ràng, nuốt chữ.

    • He was nervous and began to clip his words. (Anh ấy lo lắng bắt đầu nói nhanh nuốt chữ.)
  • Go at a good clip: tiến triển hoặc di chuyển với tốc độ tốt, nhanh.

    • The work is going at a good clip. (Công việc đang tiến triển rất nhanh.)
clip

A teacher uses a paper clip to hold several sheets together.

danh từ
  1. cái ghim, cái cặp, cái kẹp
    • paper clip
      cái kẹp giấy
  2. (quân sự) cái nạp đạn
ngoại động từ
  1. sự xén, sự cắt, sự hớt (lông cừu)
  2. mớ lông (cừu...) xén ra
  3. đánh mạnh, quật mạnh
  4. (số nhiều) kéo xén; tông-đơ; cái bấm móng tay
ngoại động từ
  1. cắt, cắt rời ra, xén, hớt (lông cừu, ngựa)
    • to clip sheep
      xén lông cừu
  2. rút ngắn, lại
    • to clip a speech
      rút ngắn bài nói
  3. bấm, đầu (, phiếu... để loại đi)
  4. nuốt, bỏ bớt, đọc không
    • to clip one's words
      đọc nhanh nuốt chữ đi
  5. (từ lóng) đấm mạnh, đánh, nện
danh từ
  1. sự đi nhanh
    • at a fast clip
      đi rất nhanh
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đứa bé láo xược, ranh con hỗn xược
nội động từ
  1. đi nhanh; chạy