club

/klʌb/
Học thuật
Thân thiện
club

A golfer selects a club from his bag on the sunny course.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Câu lạc bộ, hội: Một nhóm người chính thức hoặc không chính thức tập hợp lại cùng sở thích, mục đích hoặc hoạt động.
    • Dụng cụ hình gậy: Một vật dài, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, được sử dụng trong thể thao (như gậy đánh gôn) hoặc như một khí.
    • Quân nhép: Một trong bốn chất (nước bài) trong bộ bài Tây, hình cây ba thùy màu đen (♣).
    • Hộp đêm: Một địa điểm giải trí mở cửa vào ban đêm, nhạc, khiêu vũ đồ uống.
  2. Động từ:

    • Đánh bằng gậy, dùi cui: Dùng một vật nặng, cứng như gậy để đánh.
    • Chung tiền, góp tiền: Cùng nhau đóng góp tiền bạc cho một mục đích chung.
    • Tụ tập, đi chơi cùng nhau: Dành thời gian cùng nhau, thường tại một câu lạc bộ hoặc quán bar.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She is a member of the local book club. ( ấy thành viên của câu lạc bộ sách địa phương.)
    • He selected an iron club for the shot. (Anh ấy chọn một cây gậy sắt để thực hiện đánh.)
    • I have the ace of clubs. (Tôi quân át nhép.)
    • They went dancing at a jazz club. (Họ đã đi khiêu vũmột câu lạc bộ nhạc jazz.)
  • Động từ:

    • The police officer was forced to club the aggressive dog. (Viên cảnh sát buộc phải dùng dùi cui đánh con chó hung dữ.)
    • We all clubbed together to buy her a wedding gift. (Tất cả chúng tôi chung tiền lại để mua quà cưới cho ấy.)
    • They often club on Friday nights. (Họ thường đi chơi cùng nhau vào các tối thứ Sáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the club": (thành ngữ, thông tục) có thai.
    • Rumour has it she's in the club. (Tin đồn ấy đang bầu.)
  • "to join the club": (thành ngữ) cũngtrong tình huống tương tự (thường tiêu cực).
    • You're tired? Join the club! I've been working 12 hours. (Bạn mệt à? Tôi cũng thế! Tôi đã làm việc 12 tiếng đồng hồ rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Clubhouse (n): Trụ sở câu lạc bộ, nhà câu lạc bộ.
    • The members met at the clubhouse. (Các thành viên gặp nhau tại trụ sở câu lạc bộ.)
  • Clubbing (n): Hoạt động đi đến các câu lạc bộ đêm, hộp đêm.
    • Clubbing is a popular weekend activity. (Đi bar, club một hoạt động cuối tuần phổ biến.)
  • Clubber (n): Người hay đi đến các câu lạc bộ đêm.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa hội nhóm): Association, society, group, union.
  • Danh từ (nghĩa gậy): Cudgel, baton, stick, bludgeon.
  • Động từ (nghĩa đánh): Beat, strike, batter, bludgeon.
  • Động từ (nghĩa chung tiền): Contribute, pool resources, chip in.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Club together: Chung tiền, góp tiền lại.
    • The neighbors clubbed together to repair the community fence. (Những người hàng xóm chung tiền lại để sửa hàng rào khu phố.)
Thành ngữ liên quan
  • A club sandwich: Một loại bánh sandwich ba lớp, thường thịt hoặc thịt nguội, rau sốt mayonnaise.
  • Welcome to the club: Xem "Join the club".
club

A golfer selects a club from his bag on the sunny course.

danh từ
  1. dùi cui, gậy tày
  2. (thể dục,thể thao) gậy (đánh gôn)
  3. (số nhiều) (đánh bài) quân nhép
    • the ace of clubs
      quân át nhép
  4. hội, câu lạc bộ
    • tennis club
      hội quần vợt
  5. trụ sở câu lạc bộ, trụ sở hội ((như) club-house)
động từ
  1. đánh bằng dùi cui, đánh bằng gậy tày
  2. họp lại, chung nhau
    • to club together to buy something
      chung tiền nhau mua cái
  3. (quân sự) làm lộn xộn, làm rối loạn hàng ngũ, gây chuyện ba gai (trong đơn vị)