glib
/glib/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lém lỉnh, liến thoắng, nói năng hoạt bát một cách dễ dàng: Dùng để miêu tả người nói chuyện trôi chảy, dễ dàng, thường quá dễ dàng đến mức có vẻ thiếu chân thành hoặc chiều sâu suy nghĩ.
- Trơn tru, trơn láng (về bề mặt): Chỉ bề mặt nhẵn mịn, trơn tru.
- Dễ dàng, nhẹ nhàng, thoải mái (về động tác): Miêu tả một cử động được thực hiện một cách dễ dàng và trơn tru.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is a glib talker who can persuade anyone. (Anh ta là một người nói chuyện liến thoắng có thể thuyết phục bất kỳ ai.)
- She gave a glib answer to avoid the difficult question. (Cô ấy đưa ra một câu trả lời liến thoắng để tránh câu hỏi khó.)
- The salesman's glib promises made me suspicious. (Những lời hứa dễ dãi của người bán hàng khiến tôi nghi ngờ.)
- The table has a glib surface. (Chiếc bàn có một bề mặt trơn láng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Glib tongue": tài ăn nói, miệng lưỡi lém lỉnh.
- Politicians are often accused of having a glib tongue. (Các chính trị gia thường bị chỉ trích là có tài ăn nói lém lỉnh.)
"Glib generalization": sự khái quát hóa một cách hời hợt, thiếu chiều sâu.
- His argument was full of glib generalizations about the economy. (Lập luận của anh ta đầy những sự khái quát hóa hời hợt về nền kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Glibness (danh từ): sự lém lỉnh, sự liến thoắng, tính chất trơn tru.
- The glibness of his apology made it seem insincere. (Sự liến thoắng trong lời xin lỗi của anh ta khiến nó có vẻ không chân thành.)
Từ đồng nghĩa
- Smooth-tongued: có tài ăn nói, miệng lưỡi ngọt ngào (thường mang nghĩa không tốt).
- Fluent: trôi chảy, lưu loát.
- Superficial: hời hợt, bề ngoài.
- Facile: dễ dàng, hời hợt (chỉ sự dễ dàng đến mức thiếu nghiêm túc).
Từ trái nghĩa
- Hesitant: ngập ngừng, do dự.
- Thoughtful: sâu sắc, biết suy nghĩ.
- Sincere: chân thành.
- Halting: ấp úng, nói không trôi chảy.
Thành ngữ liên quan
- Glib talk: những lời nói liến thoắng, hoạt bát nhưng có thể thiếu thực chất.
- Don't be fooled by his glib talk; look at his actions. (Đừng để bị lừa bởi những lời nói liến thoắng của hắn; hãy nhìn vào hành động của hắn.)
tính từ
- lém lỉnh, liến thoắng
- a glib talkerngười nói chuyện liến thoắng
- trơn láng (bề mặt...)
- dễ dàng, nhẹ nhàng, thoải mái (động tác)