superficial

/,sju:pə'fiʃəl/
Học thuật
Thân thiện
superficial

The editor made only superficial changes to the manuscript.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về bề mặt, ở bề ngoài: Chỉ những liên quan đến, tồn tại ở, hoặc chỉ ảnh hưởng đến bề mặt của một vật, không đi sâu vào bên trong.
    • Nông cạn, hời hợt, thiển cận: Dùng để mô tả một người, suy nghĩ, kiến thức, hoặc mối quan hệ chỉ dừng lạinhững điều rõ ràng, dễ thấy không chiều sâu, sự thấu đáo hoặc hiểu biết thực sự.
dụ sử dụng
  • Thuộc về bề mặt:
    • The damage to the car was only superficial. (Vết hư hỏng trên xe chỉ bề ngoài.)
    • She suffered superficial cuts and bruises in the fall. ( ấy bị những vết cắt bầm tím trên bề mặt da do ngã.)
  • Nông cạn, hời hợt:
    • He has only a superficial understanding of the issue. (Anh ta chỉ một sự hiểu biết nông cạn về vấn đề.)
    • Their friendship was quite superficial. (Tình bạn của họ khá hời hợt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "superficial resemblance": sự giống nhau bề ngoài.
    • Despite their superficial resemblance, the two theories are fundamentally different. (Bất chấp sự giống nhau bề ngoài, hai học thuyết này về cơ bản khác nhau.)
  • "superficial charm": vẻ quyến rũ hời hợt, bề ngoài.
    • He used his superficial charm to win people over quickly. (Anh ta dùng vẻ quyến rũ bề ngoài của mình để nhanh chóng lấy lòng người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Superficiality (danh từ): tính chất bề mặt; sự nông cạn, hời hợt.
    • The superficiality of the conversation bored him. (Sự hời hợt của cuộc trò chuyện làm anh ta thấy chán.)
  • Superficially (trạng từ): một cách hời hợt, bề ngoài.
    • The two problems are only superficially related. (Hai vấn đề này chỉ bề ngoài liên quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Surface (adj): ở bề mặt, bên ngoài.
  • Shallow (adj): nông cạn, thiếu chiều sâu (về suy nghĩ, cảm xúc).
  • Cursory (adj): qua loa, sơ sài (thường chỉ sự xem xét, kiểm tra).
Từ trái nghĩa
  • Deep (adj): sâu sắc.
  • Profound (adj): sâu xa, thâm thúy.
  • Thorough (adj): kỹ lưỡng, triệt để.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "superficial" trong tiếng Anh. Nghĩa của thường được diễn đạt trong các cụm từ như đã nêumục "Các cách sử dụng nâng cao".)

superficial

The editor made only superficial changes to the manuscript.

tính từ
  1. bề mặt
  2. nông cạn, hời hợt, thiển cận
    • superficial knowledge
      kiến thức nông cạn
  3. vuông, (đo) diện tích (đơn vị đo) ((cũng) super)