globe

/gloub/
Học thuật
Thân thiện
globe

A child gently spins a colorful globe on a wooden desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả địa cầu, mô hình hình cầu: Một vật thể hình cầu, đặc biệt một mô hình thu nhỏ của Trái Đất (hoặc một thiên thể khác) bản đồ được in trên bề mặt, dùng để nghiên cứu địa .
    • Trái Đất, thế giới: (Thường viết hoa: the Globe) Hành tinh chúng ta đang sống, được xem xét như một khối cầu.
    • Vật hình cầu, hình cầu: Bất kỳ vật thể nào hình dạng tròn như một quả bóng.
    • Cầu mắt: Nhãn cầu của con người hoặc động vật.
    • Bóng đèn tròn: () Phần thủy tinh hình cầu của một số loại đèn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She pointed to Australia on the globe. ( ấy chỉ vào nước Úc trên quả địa cầu.)
    • Pollution is a problem affecting the entire globe. (Ô nhiễm một vấn đề ảnh hưởng đến toàn bộ địa cầu.)
    • The lamp had a beautiful frosted glass globe. (Chiếc đèn một chao đèn bằng thủy tinh mờ rất đẹp.)
    • The surgeon carefully examined the patient's globe. (Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận kiểm tra cầu mắt của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to circle/ travel the globe": đi vòng quanh thế giới.
    • He spent a year circling the globe. (Anh ấy đã dành một năm để đi vòng quanh thế giới.)
  • "across the globe": khắp nơi trên thế giới.
    • Our products are sold across the globe. (Sản phẩm của chúng tôi được bán ra khắp nơi trên thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Global (tính từ): mang tính toàn cầu, toàn bộ, bao quát.
    • global warming (sự nóng lên toàn cầu)
    • a global perspective (góc nhìn toàn diện)
  • Globular (tính từ): hình cầu, hình quả cầu.
    • a globular shape (hình dạng cầu)
  • Globetrotter (danh từ): người thích du lịch khắp thế giới.
Từ đồng nghĩa
  • Sphere (danh từ): hình cầu, lĩnh vực, phạm vi.
  • Earth (danh từ, thường viết hoa: the Earth): Trái Đất, đất.
  • World (danh từ, thường viết hoa: the World): thế giới.
  • Orb (danh từ): quả cầu, thiên thể (cách diễn đạt trang trọng hoặc thi ca).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "globe")

Thành ngữ liên quan
  • The four corners of the globe: bốn phương trời, khắp mọi nơi trên thế giới.
    • People came from the four corners of the globe to attend the festival. (Mọi người từ khắp bốn phương trời đã đến tham dự lễ hội.)
globe

A child gently spins a colorful globe on a wooden desk.

danh từ
  1. quả cầu
    • terrestrial globe
      quả địa cầu
  2. địa cầu, trái đất, thế giới
  3. cầu mắt
  4. chao đèn hình cầu
  5. bầu nuôi cá vàng
ngoại động từ
  1. làm thành hình cầu
nội động từ
  1. thành hình cầu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "globe"