slick
/slik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bóng, mượt, trơn: Có bề mặt nhẵn, bóng loáng hoặc trơn trượt.
- Tài tình, khéo léo, nhanh nhẹn: Thực hiện một cách trôi chảy, thành thạo và có vẻ dễ dàng.
- Khéo nói dối, tài lừa: (Thường mang nghĩa tiêu cực) Có khả năng thuyết phục hoặc lừa gạt một cách tinh vi và đầy vẻ tự tin.
- Hời hợt, chỉ có vẻ bề ngoài: (Về phong cách, nội dung) Trông có vẻ hay ho, hấp dẫn nhưng thiếu chiều sâu hoặc sự chân thành.
Danh từ:
- Vết loang bóng: Một lớp mỏng chất lỏng (như dầu) tạo thành vết bóng loang trên mặt nước hoặc mặt đường.
- Tạp chí in bóng: (Từ lóng) Một ấn phẩm, thường là tạp chí, được in trên loại giấy bóng, chất lượng cao.
Động từ:
- Làm cho bóng, làm cho mượt: Hành động làm cho bề mặt của thứ gì đó trở nên nhẵn bóng hoặc mượt mà.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The roads were slick with rain. (Những con đường trơn trượt vì mưa.)
- He gave a slick presentation that impressed the clients. (Anh ấy đã có một bài thuyết trình khéo léo làm khách hàng ấn tượng.)
- I don't trust him; he's just a slick salesman. (Tôi không tin anh ta; hắn chỉ là một tay bán hàng khéo nói dối.)
- The movie was entertaining but slick and forgettable. (Bộ phim giải trí nhưng hời hợt và dễ quên.)
Danh từ:
- An oil slick was spotted near the coast. (Một vết dầu loang đã được phát hiện gần bờ biển.)
- He reads those fashion slicks every month. (Anh ấy đọc những tạp chí thời trang in bóng đó hàng tháng.)
Động từ:
- He slicked back his hair with gel. (Anh ta vuốt tóc ra sau bằng gel.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Slick as a whistle": (Thành ngữ) Rất trơn tru, nhanh chóng và dễ dàng.
- The repair was done, slick as a whistle. (Việc sửa chữa đã hoàn thành một cách trơn tru.)
"Slick operation": Một hoạt động hoặc tổ chức được vận hành rất hiệu quả và chuyên nghiệp.
- Their customer service is a slick operation. (Dịch vụ khách hàng của họ là một bộ máy vận hành trơn tru.)
Biến thể và từ gần giống
Slickly (phó từ): Một cách trơn tru, khéo léo.
- The event was slickly organized. (Sự kiện được tổ chức một cách trơn tru.)
Slickness (danh từ): Sự trơn tru, sự khéo léo (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực về sự hời hợt).
- The slickness of his manner made her suspicious. (Sự khéo léo trong cách cư xử của anh ta khiến cô nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Glossy: Bóng loáng (về bề mặt); hào nhoáng (về phong cách).
- Sleek: Mượt mà, bóng mượt (thường dùng cho tóc, lông thú).
- Glib: Khéo nói, lưu loát (thường mang nghĩa thiếu chân thành).
- Polished: Trau chuốt, bóng bẩy.
- Slippery: Trơn trượt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Slick up: (Không trang trọng) Làm cho gọn gàng, bảnh bao hơn.
- You should slick up before the interview. (Cậu nên chỉnh tề một chút trước buổi phỏng vấn.)
Slick down: Vuốt (tóc) xuống cho phẳng.
- He slicked down his unruly hair. (Anh ấy vuốt phẳng mái tóc rối bù của mình.)
Thành ngữ liên quan
Slick talker: Người nói chuyện khéo léo, có tài ăn nói (thường hàm ý không đáng tin).
- Don't be fooled by that slick talker. (Đừng để bị lừa bởi tay nói chuyện khéo léo đó.)
Slick move: Một hành động thông minh, khéo léo (có thể là khen hoặc chê).
- That was a slick move to win the contract. (Đó là một nước đi khéo léo để giành được hợp đồng.)
tính từ
- (thông tục) bóng, mượt; trơn
- (thông tục) tài tình, khéo léo; nhanh nhẹn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tài lừa, khéo nói dối
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) viết hay nhưng không sâu (sách...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hay thú vị, tốt
- a slick mealmột bữa ăn ngon, một bữa ăn thú vị
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hấp dẫn; dễ thương
phó từ
- (thông tục) thẳng, đúng; hoàn toàn
- to hit someone slick in the eyeđánh ai đúng vào mắt
- the ball came slick in the middle of themquả bóng rơi đúng (thẳng) vào giữa bọn họ
- tài tình, khéo léo; trơn tru
ngoại động từ
- làm cho bóng, làm cho mượt
- (+ up) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm cho bảnh, làm cho ngăn nắp gọn gàng
danh từ
- vết mỡ bóng loang trên mặt nước
- cái để giũa bóng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tạp chí in trên giấy bóng