slipperiness
/'slipərinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất trơn, độ trơn: Chất lượng bề mặt khiến vật dễ bị trượt hoặc khó bám vào.
- Tính khó nắm bắt, tính mơ hồ: Trạng thái không rõ ràng, cụ thể, khiến một vấn đề hoặc tình huống khó xác định hoặc giải quyết.
- Tính không đáng tin, sự xảo quyệt: Đặc điểm của một người hoặc lời nói không trung thực, dễ thay đổi và khó tin cậy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The slipperiness of the icy road made driving dangerous. (Độ trơn của con đường đóng băng khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.)
- We discussed the slipperiness of the legal definitions in the contract. (Chúng tôi thảo luận về tính khó nắm bắt của các định nghĩa pháp lý trong hợp đồng.)
- His reputation was damaged by the slipperiness of his promises. (Danh tiếng của anh ta bị tổn hại bởi tính không đáng tin trong những lời hứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The slipperiness of the concept": Tính chất khó định nghĩa hoặc nắm bắt của một khái niệm.
- Philosophers often debate the slipperiness of the concept of "truth". (Các triết gia thường tranh luận về tính khó nắm bắt của khái niệm "sự thật".)
"A slipperiness of character": Tính cách không chân thật, dễ thay đổi.
- The politician was known for a certain slipperiness of character. (Vị chính trị gia được biết đến với một tính cách không đáng tin nào đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Slippery (tính từ): Trơn, khó nắm bắt, không đáng tin.
- Be careful, the floor is slippery. (Hãy cẩn thận, sàn nhà trơn đấy.)
- Slickness (danh từ): Sự trơn láng, sự khéo léo (đôi khi mang nghĩa xảo quyệt).
Từ đồng nghĩa
- Độ trơn: Smoothness, slickness.
- Tính mơ hồ: Ambiguity, elusiveness, vagueness.
- Tính xảo quyệt: Shiftiness, deviousness, unreliability.
Thành ngữ liên quan
- A slippery slope (thành ngữ dùng tính từ "slippery"): Một lối diễn đạt chỉ một hành động nhỏ có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, tai hại.
- Reducing freedom of speech is a slippery slope to authoritarianism. (Giảm bớt tự do ngôn luận là một con đường trơn trượt dẫn đến chế độ độc tài.)
danh từ
- tính chất trơn (của đất)
- sự dễ tuột, sự khó nắm, sự gió giữ
- tính khó xử, tính tế nhị (của một vấn đề)
- (nghĩa bóng) sự không thể tin cậy được; tính quay quắt; tính láu cá