trickiness

/'trikinis/
Học thuật
Thân thiện
trickiness

The puzzle's trickiness challenged even the experienced players.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất gian trá, xảo quyệt: Chỉ đặc điểm của một người hoặc hành động tính chất lừa dối, không trung thực, dùng mưu mẹo.
    • Tính chất phức tạp, rắc rối: Chỉ đặc điểm của một tình huống, vấn đề hoặc vật thể khó hiểu, khó giải quyết hoặc dễ gây nhầm lẫn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I was wary of the salesman's trickiness. (Tôi cảnh giác với tính xảo quyệt của người bán hàng.)
    • The trickiness of the math problem frustrated the students. (Tính chất phức tạp của bài toán khiến các học sinh bực bội.)
    • The trickiness of the legal contract required careful review. (Tính chất rắc rối của hợp đồng pháp đòi hỏi phải xem xét cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the trickiness of the situation": sự phức tạp/rắc rối của tình huống.

    • We underestimated the trickiness of the situation. (Chúng tôi đã đánh giá thấp sự phức tạp của tình huống.)
  • "to be aware of someone's trickiness": ý thức được tính xảo trá của ai đó.

    • Be aware of his trickiness in negotiations. (Hãy ý thức được tính xảo trá của anh ta trong các cuộc đàm phán.)
Biến thể từ gần giống
  • Tricky (tính từ): gian xảo, phức tạp, khó khăn.
    • a tricky question (một câu hỏi hóc búa)
    • a tricky person (một người xảo quyệt)
Từ đồng nghĩa
  • Deceptiveness: tính chất lừa dối.
  • Slyness: sự ranh mãnh, quỷ quyệt.
  • Complexity: sự phức tạp.
  • Difficulty: sự khó khăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "trickiness")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "trickiness")

trickiness

The puzzle's trickiness challenged even the experienced players.

danh từ
  1. trò bịp bợm, trò xảo trá; tính gian trá, tính quỷ quyệt
  2. (thông tục) tính chất phức tạp, tính chất rắc rối
    • the trickiness of a machine
      tính chất phức tạp của một cái máy