slip
/slip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự trượt, sự tuột: Hành động trượt hoặc tuột ra một cách vô tình, thường gây mất thăng bằng.
- Lỗi nhỏ, sự sơ suất: Một sai lầm nhỏ, không cố ý, thường xảy ra trong lời nói, hành động hoặc trí nhớ.
- Mảnh nhỏ, miếng mỏng: Một mảnh vật liệu nhỏ, mỏng, thường là giấy, gỗ, hoặc vải.
- Cành ghép: Một cành non được cắt từ cây để ghép vào cây khác.
- Bến tàu, chỗ đậu tàu: Nơi dành cho tàu thuyền cập bến hoặc neo đậu.
Động từ:
- Trượt, tuột: Di chuyển trơn tru hoặc lọt ra khỏi vị trí một cách dễ dàng, đôi khi ngoài ý muốn.
- Lẻn, lẩn: Di chuyển một cách nhanh chóng, yên lặng và kín đáo để không bị chú ý.
- Đút nhanh, nhét gọn: Đặt hoặc chuyển một vật gì đó một cách nhanh chóng và kín đáo.
- Trôi qua (thời gian): (Thời gian) trôi đi một cách nhanh chóng và không được chú ý.
- Mắc lỗi, sơ suất: Phạm một lỗi nhỏ do vô ý.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He had a nasty slip on the icy pavement. (Anh ấy bị trượt chân nặng trên vỉa hè đóng băng.)
- That comment was just a slip of the tongue. (Nhận xét đó chỉ là một sự lỡ lời.)
- She wrote her number on a slip of paper. (Cô ấy viết số điện thoại của mình lên một mảnh giấy nhỏ.)
Động từ:
- The glass slipped from her hand and shattered. (Chiếc cốc tuột khỏi tay cô ấy và vỡ tan.)
- He managed to slip out of the meeting early. (Anh ấy đã tìm cách lẻn ra khỏi cuộc họp sớm.)
- She slipped the letter into her bag. (Cô ấy nhét nhanh bức thư vào túi.)
- The weeks slipped by without us noticing. (Những tuần trôi qua mà chúng tôi không để ý.)
- I think I slipped up and gave him the wrong date. (Tôi nghĩ mình đã sơ suất và đưa cho anh ta sai ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give someone the slip": trốn thoát, lẩn tránh ai đó.
- The thief gave the police the slip in the crowded market. (Tên trộm đã lẩn tránh được cảnh sát trong khu chợ đông đúc.)
"a slip of a boy/girl": một cậu bé/cô bé mảnh khảnh, nhỏ con.
- He's just a slip of a boy, but he's very strong. (Cậu bé chỉ mảnh khảnh thôi, nhưng rất khỏe.)
"There's many a slip 'twixt the cup and the lip": (Thành ngữ) Giữa dự định và kết quả thực tế có thể xảy ra nhiều điều ngoài ý muốn.
Biến thể và từ liên quan
Slippery (adj): trơn trượt.
- The road is slippery after the rain. (Con đường trơn trượt sau cơn mưa.)
Slippage (n): sự trượt, sự tuột; sự sai lệch so với kế hoạch.
- There was a slippage in the project timeline. (Có một sự chậm trễ trong tiến độ dự án.)
Từ đồng nghĩa
- Slide (v): trượt, lướt.
- Error (n): lỗi, sai sót (cho nghĩa "lỗi nhỏ").
- Sliver (n): mảnh nhỏ, mảnh vụn (cho nghĩa "mảnh nhỏ").
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
Slip away:
- Lẩn trốn, biến mất: The suspect slipped away before the police arrived. (Nghi phạm đã lẩn trốn trước khi cảnh sát tới.)
- Trôi qua (thời gian): The afternoon slipped away as we talked. (Buổi chiều trôi qua khi chúng tôi trò chuyện.)
Slip into:
- Lẻn vào: He slipped into the room quietly. (Anh ta lẻn vào phòng một cách yên lặng.)
- Mặc vội (quần áo): I'll just slip into something more comfortable. (Tôi sẽ mặc vội bộ gì thoải mái hơn.)
Slip out:
- Lẻn ra: She slipped out the back door. (Cô ấy lẻn ra cửa sau.)
- Tuột ra, vô tình nói ra: The secret slipped out during the conversation. (Bí mật vô tình lộ ra trong cuộc trò chuyện.)
Slip up (thông tục): Mắc lỗi, sơ suất.
- Be careful not to slip up on the details. (Hãy cẩn thận đừng để sơ suất về các chi tiết.)
Thành ngữ liên quan
To let something slip:
- Vô tình tiết lộ điều gì: He let it slip that they were planning a surprise party. (Anh ta vô tình tiết lộ rằng họ đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ.)
- Để vuột mất (cơ hội): Don't let this opportunity slip. (Đừng để vuột mất cơ hội này.)
A Freudian slip: Sự lỡ lời Freud (lời nói sơ suất tiết lộ suy nghĩ hoặc cảm xúc tiềm ẩn).
- Calling her by his ex-wife's name was a Freudian slip. (Việc gọi cô ấy bằng tên vợ cũ của anh ta là một sự lỡ lời kiểu Freud.)
danh từ
- sự trượt chân
- a slip on a piece of banana-peeltrượt vỏ chuối
- điều lầm lỗi; sự lỡ (lời...), sự sơ suất
- slip of the tongueđiều lỡ lời
- áo gối, áo choàng; váy trong, coocxê; tạp dề
- dây xích chó
- bến tàu; chỗ đóng tàu, chỗ sửa chữa tàu
- miếng giấy nhỏ, mảnh gỗ nhỏ, thanh gỗ dẹt
- cành ghép, mầm ghép; cành giâm
- nước áo (đất sét lỏng để tráng ngoài đồ sứ, đồ đất trước khi nung)
- (số nhiều) buồng sau sân khấu
- (số nhiều) quần xi líp
- cá bơn con
- bản in thử
Idioms
- there's many a slip 'twixt the cup and the lip(xem) cup
- to give someone the sliptrốn ai, lẩn trốn ai
- a slip of a boymột cậu bé mảnh khảnh
ngoại động từ
- thả
- to slip anchorthả neo
- đẻ non (súc vật)
- cow slips calfbò đẻ non
- đút nhanh, đút gọn, đút lén, giúi nhanh, nhét nhanh, nhét gọn
- to slip something into one's pocketnhét nhanh cái gì vào túi
- to slip a pill into one's mouthđút gọn viên thuốc vào mồm
- thoát, tuột ra khỏi
- dog slips his collarchó sổng xích
- the point has slipped my attentiontôi không chú ý đến điểm đó
- your name has slipped my momerytôi quên tên anh rồi
nội động từ
- trượt, tuột
- blanket slips off bedchăn tuột xuống đất
- trôi qua, chạy qua
- opportunity slippeddịp tốt trôi qua
- lẻn, lủi, lẩn, lỏn
- to slip out of the roomlẻn ra khỏi phòng
- lỡ lầm, mắc lỗi (vì vô ý)
- to slip now and then in grammarthỉnh thoảng mắc lỗi về ngữ pháp
Idioms
- to slip along(từ lóng) đi nhanh, phóng vụt đi
- to slip asidetránh (đấu gươm)
- to slip awaychuồn, lẩn, trốn
- to slip bytrôi qua (thời gian) ((cũng) to slip away)
- to slip intolẻn vào
- to slip onmặc vội áo
- to slip offcởi vội áo, cởi tuột ra
- to slip outlẻn, lỏn, lẩn
- to slip overnhìn qua loa, xem xét qua loa (một vấn đề...)
- to slip up(thông tục) lỡ lầm, mắc lỗi
- to slip a cog(thông tục) (như) to slip up
- to slip someone over on(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lừa bịp ai
- to lep slip(xem) let
- to let slip the gogs of war(thơ ca) bắt đầu chiến tranh, gây cuộc binh đao