dislocate
/'disləkeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm trật khớp: Hành động làm cho một xương bị lệch ra khỏi vị trí bình thường tại khớp, thường do chấn thương.
- Làm đứt gãy, làm biến vị: (Trong địa chất) Hành động làm cho các lớp đá, tầng địa chất bị dịch chuyển hoặc đứt gãy khỏi vị trí ban đầu.
- Làm đảo lộn, làm gián đoạn, làm trục trặc: Hành động làm rối loạn trật tự bình thường của một hệ thống, kế hoạch hoặc cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- He dislocated his shoulder during the rugby match. (Anh ấy bị trật khớp vai trong trận đấu bóng bầu dục.)
- The powerful earthquake dislocated several rock strata. (Trận động đất mạnh đã làm đứt gãy nhiều tầng đá.)
- The sudden strike dislocated the city's public transport system. (Cuộc đình công bất ngờ đã làm tê liệt hệ thống giao thông công cộng của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to dislocate one's life": làm đảo lộn cuộc sống của ai đó.
- Moving to a new country can dislocate a person's life. (Chuyển đến một đất nước mới có thể làm đảo lộn cuộc sống của một người.)
- "a dislocated economy": một nền kinh tế bị xáo trộn, mất cân đối.
- The war left behind a dislocated economy. (Chiến tranh để lại một nền kinh tế bị đảo lộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Dislocation (danh từ): Sự trật khớp; sự đứt gãy (địa chất); sự xáo trộn, đảo lộn.
- The patient suffered a severe shoulder dislocation. (Bệnh nhân bị sự trật khớp vai nghiêm trọng.)
- The dislocation caused by the natural disaster was immense. (Sự xáo trộn do thảm họa thiên nhiên gây ra là rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Displace: Làm lệch vị trí, thay thế.
- Luxate (y học): Làm trật khớp.
- Upset: Làm đảo lộn, làm rối loạn.
- Disrupt: Làm gián đoạn, phá vỡ.
Từ trái nghĩa
- Set: Đặt, để (vào đúng vị trí).
- Reduce (trong y học): Nắn, bó (xương trật lại đúng vị trí).
- Stabilize: Ổn định.
- Arrange: Sắp xếp, sắp đặt.
ngoại động từ
- làm trật khớp (chân tay, máy móc...)
- làm hỏng, làm trục trặc (kế hoạch, công việc)
- (địa lý,địa chất) làm biến vị, làm đứt gãy (vỉa, tầng)
- đổi chỗ, dời chỗ, chuyển chỗ