splay
/splei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Xòe ra, dang rộng: Hành động mở rộng các bộ phận (như ngón tay, ngón chân, chân) ra ngoài hoặc ra các phía khác nhau.
- Làm trật khớp, làm sai lệch: Làm cho một bộ phận cơ thể (như xương, khớp) bị lệch hoặc trật ra khỏi vị trí bình thường.
Tính từ:
- Xòe ra, loe ra: Mô tả hình dạng rộng và mở ra ở một đầu, hoặc hướng ra ngoài một cách không gọn gàng.
- Xiên, vát: Mô tả một bề mặt hoặc cạnh được cắt hoặc tạo hình nghiêng.
Danh từ:
- Độ xiên, mặt vát: Góc nghiêng hoặc bề mặt được tạo hình xiên, thường thấy ở khung cửa sổ hoặc cửa ra vào.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The frog splayed its webbed toes. (Con ếch xòe rộng những ngón chân có màng của nó.)
- He splayed his fingers on the table. (Anh ấy xòe các ngón tay ra trên bàn.)
- The fall splayed his shoulder joint. (Cú ngã làm trật khớp vai của anh ta.)
Tính từ:
- She has splay feet that point outward. (Cô ấy có bàn chân xòe ra hướng ra ngoài.)
- The splay edge of the window frame allows more light. (Cạnh vát của khung cửa sổ cho phép nhiều ánh sáng hơn.)
Danh từ:
- The carpenter cut a splay on the door jamb. (Người thợ mộc đã cắt một mặt vát trên khung cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to splay out": Xòe hoặc dang rộng hoàn toàn.
- The peacock splayed out its magnificent tail feathers. (Con công xòe rộng những chiếc lông đuôi lộng lẫy của nó.)
Dùng trong kiến trúc/xây dựng: Mô tả các bề mặt được mở rộng hoặc tạo góc để tăng không gian hoặc ánh sáng.
- The splay of the walls makes the small room feel larger. (Độ mở của các bức tường làm cho căn phòng nhỏ cảm giác rộng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Splayed (adj): Ở trạng thái đã bị xòe ra, dang rộng hoặc tạo hình xiên.
- The splayed legs of the old chair. (Những chân cái ghế cũ bị xòe ra.)
Splayfoot (n): Tật bàn chân xòe, bàn chân bẹt. (Lưu ý: Đây là một từ ghép riêng biệt).
- Splay-legged (adj): Có chân xòe ra ngoài. (Lưu ý: Đây là một từ ghép riêng biệt).
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Spread (trải rộng), fan out (xòe ra như quạt), dislocate (làm trật khớp).
- Tính từ: Spread out (trải rộng), flared (loe ra), oblique (xiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Splay out: (Đã giải thích ở mục 'Sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "splay" một cách riêng biệt.
tính từ
- rộng, bẹt, loe
- splay mouthmiệng loe, miệng rộng
- quay ra ngoài
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vụng về; xấu xí
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) méo; xiên
danh từ
- sự mở rộng, sự lan rộng
- mặt xiên, mặt vát (của cạnh cửa...)
ngoại động từ
- mở rộng, làm lan rộng
- tạo mặt xiên, tạo mặt vát (cửa sổ, cửa ra vào...)
- làm sai, làm trẹo (xương bả vai ngựa...)
nội động từ
- có mặt xiên
- xiên đi, nghiêng đi