splay-footed

/'spleifut/
Học thuật
Thân thiện
splay-footed

A child with splay-footed posture stands on a grassy hill.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chân bẹt vẹo ra: Mô tả tình trạng bàn chân bị lật ra ngoài, với lòng bàn chân hướng xuống đất nhưng các ngón chân xoè hướng ra ngoài một cách bất thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old man walked with a slow, splay-footed gait. (Ông lão đi bộ với dáng đi chậm chạp, chân bẹt vẹo ra.)
    • The condition left him permanently splay-footed. (Tình trạng bệnh khiến anh ấy vĩnh viễn chân bẹt vẹo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong y học: Thuật ngữ mô tả một dị tật hoặc tư thế của bàn chân, thường liên quan đến sự yếu hoặc vấn đề về xương khớp.
    • The doctor diagnosed the child with a splay-footed posture. (Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ tư thế chân bẹt.)
Biến thể từ gần giống
  • Splayfoot (danh từ): Tình trạng chân bẹt vẹo; người chân bẹt vẹo.
    • He was born with a splayfoot. (Anh ấy sinh ra đã bị chân bẹt.)
  • Flat-footed (tính từ): bàn chân phẳng (lòng bàn chân áp sát mặt đất, khác với "splay-footed" nhấn mạnh sự vẹo ra ngoài của bàn chân).
Từ đồng nghĩa
  • Pes planus (thuật ngữ y học Latin): Chân bẹt.
  • Out-toeing: Đi chân vẹt ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

splay-footed

A child with splay-footed posture stands on a grassy hill.

danh từ
  1. người chân bẹt vẹo ra
tính từ+ Cách viết khác : (splay-footed)
  1. chân bẹt vẹo ra