display
/dis'plei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự trưng bày, sự phô bày: Hành động bày ra để mọi người có thể nhìn thấy, thường là các vật phẩm, thông tin hoặc tác phẩm nghệ thuật.
- Màn hình hiển thị: Một thiết bị điện tử (như màn hình máy tính, TV, điện thoại) hiển thị thông tin dưới dạng hình ảnh hoặc chữ.
- Sự biểu lộ, sự thể hiện: Hành động cho thấy một cảm xúc, phẩm chất hoặc khả năng một cách công khai.
Động từ:
- Trưng bày, phô bày: Hành động đặt một thứ gì đó ở nơi dễ thấy để người khác có thể xem hoặc ngắm nhìn.
- Thể hiện, biểu lộ: Hành động cho thấy một cảm xúc, phẩm chất hoặc hành vi cụ thể ra bên ngoài.
- Hiển thị: (Về máy móc, thiết bị) cho thấy thông tin, hình ảnh hoặc dữ liệu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The museum has a fascinating display of ancient pottery. (Bảo tàng có một màn trưng bày đồ gốm cổ đại rất hấp dẫn.)
- My phone has a cracked display. (Điện thoại của tôi có màn hình hiển thị bị nứt.)
- Her sudden display of anger surprised everyone. (Sự thể hiện cơn giận đột ngột của cô ấy làm mọi người ngạc nhiên.)
Động từ:
- The store displays its newest products in the window. (Cửa hàng trưng bày những sản phẩm mới nhất của họ trong tủ kính.)
- He displayed great courage during the crisis. (Anh ấy đã thể hiện lòng dũng cảm lớn trong cuộc khủng hoảng.)
- The screen displays the current temperature. (Màn hình hiển thị nhiệt độ hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"on display": đang được trưng bày, đang được phô bày.
- The artist's paintings are on display at the gallery until Friday. (Các bức tranh của họa sĩ đang được trưng bày tại phòng tranh cho đến thứ Sáu.)
"to make a display of": phô trương, khoe khoang một cách lộ liễu.
- He made a great display of his wealth by buying expensive cars. (Anh ta đã phô trương sự giàu có của mình bằng cách mua những chiếc xe đắt tiền.)
Biến thể và từ gần giống
Display case (n): tủ kính trưng bày.
- The jewelry was kept in a locked display case. (Trang sức được giữ trong một tủ kính trưng bày có khóa.)
Display screen (n): màn hình hiển thị.
- The information is shown on the display screen. (Thông tin được hiển thị trên màn hình.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Exhibition (cuộc triển lãm), show (buổi trình diễn, cuộc trưng bày), manifestation (sự biểu hiện).
- Động từ: Exhibit (triển lãm), show (cho xem, thể hiện), demonstrate (chứng tỏ, biểu lộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "display").
Thành ngữ liên quan
A dazzling/spectacular display: Một màn trình diễn/trưng bày rực rỡ, ngoạn mục.
- The fireworks were a dazzling display of light and color. (Pháo hoa là một màn trình diễn rực rỡ của ánh sáng và màu sắc.)
A display of strength/force: Sự thể hiện sức mạnh/lực lượng.
- The military parade was a clear display of national strength. (Cuộc diễu binh quân sự là một sự thể hiện rõ ràng sức mạnh quốc gia.)
danh từ
- sự bày ra, sự phô bày, sự trưng bày
- to make a display ofphô bày, trưng bày
- sự phô trương, sự khoe khoang
- sự biểu lộ, sự để lộ ra
- (ngành in) sự sắp chữ nổi bật
ngoại động từ
- bày ra, phô bày, trưng bày
- phô trương, khoe khoang (kiến thức...)
- biểu lộ ra, để lộ ra, bày tỏ ra (lòng can đảm...)
- (ngành in) sắp (chữ) nổi bật