expose

/iks'pouz/
Học thuật
Thân thiện
expose

A journalist writes an expose about corporate fraud.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phơi bày, bộc lộ ra: Làm cho một cái đó bị lộ ra, không còn bị che giấu hoặc bảo vệ.
    • Vạch trần, bóc trần: Tiết lộ sự thật xấu xa, sai trái hoặc nguy hiểm về một người, một tổ chức hoặc một hành động.
    • Đặt vào (tình thế, ảnh hưởng): Khiến ai đó hoặc cái đó phải tiếp xúc hoặc đối mặt với một điều đó (thường tiêu cực hoặc tác động).
    • (Nhiếp ảnh) Phơi sáng: Cho phim ảnh tiếp xúc với ánh sáng để tạo hình ảnh.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The investigation exposed a major corruption scandal. (Cuộc điều tra đã vạch trần một vụ bê bối tham nhũng lớn.)
    • Don't expose the baby to direct sunlight for too long. (Đừng để em bé tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp quá lâu.)
    • The documentary exposed the harsh working conditions in the factory. (Bộ phim tài liệu đã phơi bày những điều kiện làm việc khắc nghiệt trong nhà máy.)
    • Remember to expose the film correctly to get a good picture. (Hãy nhớ phơi sáng phim đúng cách để một bức ảnh đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be exposed to": Được/bị tiếp xúc với, chịu ảnh hưởng của.

    • Children exposed to multiple languages often learn them faster. (Trẻ em được tiếp xúc với nhiều ngôn ngữ thường học chúng nhanh hơn.)
    • The coastal town is exposed to strong winds. (Thị trấn ven biển phải hứng chịu những cơn gió mạnh.)
  • "to expose oneself":

    • (Nghĩa đen) Phơi bày cơ thể mình (một cách không phù hợp).
    • (Nghĩa bóng) Tự đặt mình vào rủi ro hoặc sự chỉ trích.
      • The politician exposed himself to criticism with that controversial statement. (Chính trị gia đó đã tự đặt mình vào làn đạn chỉ trích với tuyên bố gây tranh cãi đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Exposure (Danh từ):

    • Sự phơi bày, sự tiếp xúc: Prolonged exposure to loud noise can damage hearing. (Sự tiếp xúc kéo dài với tiếng ồn lớn có thể làm hỏng thính giác.)
    • Sự vạch trần: The newspaper's exposure of the fraud led to arrests. (Sự vạch trần vụ lừa đảo của tờ báo đã dẫn đến các vụ bắt giữ.)
    • (Nhiếp ảnh) Thời gian phơi sáng.
  • Exposed (Tính từ): Bị phơi ra, không được che chở, dễ bị tổn thương.

    • The house is in an exposed position on top of the hill. (Ngôi nhà nằmmột vị trí hở trên đỉnh đồi.)
    • She felt exposed and vulnerable after sharing her secret. ( ấy cảm thấy bị bộc lộ dễ bị tổn thương sau khi chia sẻ bí mật của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Reveal: Tiết lộ, bộc lộ (một sự thật, bí mật).
  • Uncover: Vạch trần, khám phá ra (điều đó bị che giấu).
  • Disclose: Công bố, tiết lộ (thông tin chính thức hoặc riêng tư).
  • Subject to: Đặt vào, khiến phải chịu (một ảnh hưởng nào đó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "expose" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "expose" + tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Expose someone's true colors": Vạch trần bản chất thật của ai đó.

    • The crisis exposed the company's true colors; they only cared about profit. (Cuộc khủng hoảng đã vạch trần bản chất thật của công ty; họ chỉ quan tâm đến lợi nhuận.)
  • "Leave someone/thing exposed": Để ai đó/cái đóthế dễ bị tấn công hoặc tổn thương.

    • Moving our troops left the eastern flank exposed. (Việc di chuyển quân đội của chúng ta đã để sườn phía đông trống dễ bị tấn công.)
expose

A journalist writes an expose about corporate fraud.

ngoại động từ
  1. phơi ra
  2. phơi bày ra, phô ra; bóc trần, phơi trần, vạch trần, bộc lộ
    • to expose crime
      vạch trần tội ác
    • to expose someone
      vạch mặt nạ ai, vạch trần tội ác của ai
  3. bày ra để bán, trưng bày
  4. đặt vào (nơi nguy hiểm...), đặt vào tình thế dễ bị (tai nan...)
    • to expose someone to danger
      đặt ai vào tình thế hiểm nguy
  5. (động tính từ quá khứ) xoay về (nhà...)
    • exposed to the south
      xoay về hướng nam
  6. vứt bỏ (đứa con) ra ngoài đường
  7. (nhiếp ảnh) phơi sang (phim ảnh)