scupper

/'skʌpə/
Học thuật
Thân thiện
scupper

A sailor clears a scupper on the ship's deck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lỗ thoát nước: Một lỗ hở trên boong tàu hoặc trên tường bên ngoài một tòa nhà, cho phép nước mưa hoặc nước tràn chảy ra ngoài.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm hỏng kế hoạch, phá hỏng hoàn toàn: Hành động làm cho một kế hoạch, cơ hội hoặc nỗ lực nào đó thất bại một cách triệt để bất ngờ.
    • Đánh chìm (tàu): Hành động làm cho một con tàu bị chìm, thường một cách cố ý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The heavy rain quickly drained away through the scuppers. (Cơn mưa nặng hạt nhanh chóng thoát đi qua các lỗ thoát nước.)
    • The sailor cleaned the scupper to prevent blockage. (Người thủy thủ làm sạch lỗ thoát nước để ngăn tắc nghẽn.)
  • Ngoại động từ:

    • The sudden bad weather scuppered our plans for a picnic. (Thời tiết xấu đột ngột đã phá hỏng kế hoạch ngoại của chúng tôi.)
    • The new evidence scuppered the prosecution's case. (Bằng chứng mới đã làm đổ vỡ vụ án của bên công tố.)
    • The navy was ordered to scupper the abandoned ship. (Hải quân được lệnh đánh chìm con tàu bị bỏ hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to scupper someone's chances": phá hỏng cơ hội của ai đó.
    • His injury scuppered his chances of playing in the final. (Chấn thương của anh ấy đã phá hỏng cơ hội được thi đấu trong trận chung kết của anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Scuppered (adj): (tình trạng) bị phá hỏng, bị đánh bại.
    • After the scandal, his political career was completely scuppered. (Sau vụ bê bối, sự nghiệp chính trị của ông ta hoàn toàn bị phá hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (lỗ thoát nước): Drain, gutter.
  • Ngoại động từ (phá hỏng): Ruin, wreck, sabotage, thwart, foil.
  • Ngoại động từ (đánh chìm): Sink, scuttle.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

scupper

A sailor clears a scupper on the ship's deck.

danh từ
  1. lỗ thông nước (ở mạn tàu)
ngoại động từ
  1. (từ lóng) đột kích tàn sát
  2. bắn chìm, nhận chìm, đánh đắm; khử