slip
/slip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quần xi líp: Một loại quần lót mỏng, dạng ống, thường được phụ nữ mặc bên dưới váy hoặc đầm.
- Đường trượt, đà trượt (hàng hải): Một cấu trúc nghiêng dùng để hạ tàu thuyền xuống nước hoặc kéo chúng lên khỏi mặt nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Elle porte un slip en soie sous sa robe. (Cô ấy mặc một chiếc quần xi líp bằng lụa bên dưới chiếc váy.)
- Le navire a été lancé depuis le slip. (Con tàu đã được hạ thủy từ đà trượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "glisser sur un slip": (nghĩa bóng, hiếm gặp) trải qua một điều gì đó một cách dễ dàng, suôn sẻ.
- Les négociations ont glissé sur un slip. (Các cuộc đàm phán đã diễn ra suôn sẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Slip de bain (danh từ giống đực): Quần bơi, quần lót dành cho bơi lội.
- Il a acheté un nouveau slip de bain. (Anh ấy đã mua một chiếc quần bơi mới.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "quần xi líp": (quần lót nữ, thường rộng hơn), (đồ lót).
- Pour "đường trượt": (đường trượt, đường bệ để hạ thủy tàu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "slip" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng danh từ "slip" với nghĩa này.)
danh từ giống đực
- quần xi líp
- (hàng hải) đường trượt, đà trượt