elusion

/i'lu:ʤn/
Học thuật
Thân thiện
elusion

The detective's clever elusion of the pursuers was masterful.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động tránh , lảng tránh một cách khéo léo: "elusion" chỉ việc tránh thoát hoặc lảng tránh một điều đó, đặc biệt sự bắt giữ, một câu hỏi hoặc một trách nhiệm, thông qua sự nhanh trí hoặc mưu mẹo.
    • Sự thoái thác: "elusion" cũng có thể chỉ hành động trốn tránh một nghĩa vụ hoặc vấn đề một cách tinh vi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The thief's elusion of the police was impressive. (Việc tên trộm tránh cảnh sát thật ấn tượng.)
    • Her constant elusion of direct questions made the interview difficult. (Việc ấy liên tục lảng tránh những câu hỏi trực tiếp khiến cuộc phỏng vấn trở nên khó khăn.)
    • The suspect managed his elusion for several months. (Nghi phạm đã thực hiện việc lẩn tránh thành công trong nhiều tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Elusion of responsibility": sự trốn tránh trách nhiệm.
    • The manager was criticized for his elusion of responsibility in the crisis. (Người quản lý bị chỉ trích đã trốn tránh trách nhiệm trong cuộc khủng hoảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Elude (động từ): lẩn tránh, thoát khỏi.
    • The meaning of the poem eludes me. (Ý nghĩa của bài thơ khiến tôi không nắm bắt được.)
  • Elusive (tính từ): khó nắm bắt, khó tìm.
    • He is an elusive target. (Hắn một mục tiêu khó nắm bắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Evasion: sự lảng tránh, sự thoái thác.
  • Avoidance: sự tránh .
  • Dodging: sự né tránh (một cách nhanh chóng).
Từ trái nghĩa
  • Confrontation: sự đối mặt.
  • Capture: sự bắt giữ.
  • Acceptance: sự chấp nhận.
elusion

The detective's clever elusion of the pursuers was masterful.

danh từ
  1. lối tránh, lối lảng tránh, lối thoái thác