elysian

Học thuật
Thân thiện
elysian

An elysian meadow stretched before them, bathed in golden light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thần thánh, thiêng liêng, tuyệt diệu, tuyệt trần: Mô tả một thứ đó có vẻ đẹp, sự hoàn hảo hoặc chất lượng phi thường, đến mức gợi liên tưởng đến thế giới thần linh hoặc thiên đường.
    • Liên quan tới Thiên Đường (Elysian Fields): Trong thần thoại Hy Lạp, "Elysian" (hay Elysium) nơi ở vĩnh hằng dành cho những linh hồn anh hùng người công chính sau khi chết, một cánh đồng thiên đường đầy hạnh phúc thanh bình.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa tuyệt diệu, thần thánh):
    • The view from the mountain top was absolutely elysian. (Cảnh quan từ đỉnh núi thật sự tuyệt trần.)
    • They enjoyed an elysian evening of music and poetry. (Họ tận hưởng một buổi tối tuyệt diệu với âm nhạc thơ ca.)
  • Tính từ (nghĩa liên quan đến Thiên Đường):
    • In ancient stories, heroes would go to the elysian fields after death. (Trong những câu chuyện cổ xưa, các anh hùng sẽ đến cánh đồng Elysian sau khi chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Elysian beauty": Vẻ đẹp thiên thần/tuyệt thế.
    • The actress was known for her elysian beauty. (Nữ diễn viên được biết đến với vẻ đẹp tuyệt thế.)
  • "Elysian peace": Sự thanh bình tuyệt đối, sự bình yên của thiên đường.
    • After a long struggle, he finally found elysian peace. (Sau một cuộc đấu tranh dài, cuối cùng anh ấy đã tìm thấy sự bình yên của thiên đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Elysium (Danh từ): Tên gọi của Thiên Đường trong thần thoại Hy Lạp.
    • The ancient Greeks believed in Elysium as a paradise for the blessed. (Người Hy Lạp cổ đại tin vào Elysium như một thiên đường cho những người được ban phước.)
Từ đồng nghĩa
  • Heavenly: thuộc về thiên đường, tuyệt vời.
  • Divine: thần thánh, tuyệt diệu.
  • Blissful: hạnh phúc tột độ, sung sướng.
  • Paradisiacal: như thiên đường.
Thành ngữ liên quan
  • Elysian Fields: Cánh đồng Elysian (Thiên Đường trong thần thoại Hy Lạp). Đây vừa một danh từ riêng, vừa có thể được dùng trong văn học để chỉ một nơi hạnh phúc lý tưởng.
    • The garden was so beautiful, it felt like the Elysian Fields. (Khu vườn đẹp đến nỗi giống như Cánh đồng Elysian vậy.)
elysian

An elysian meadow stretched before them, bathed in golden light.

Adjective
  1. thần thánh, thiêng liêng, tuyệt diệu, tuyệt trần
  2. liên quan tới Thiên Đường

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "elysian"