divine
/di'vain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về thần thánh, thiêng liêng: Chỉ những gì liên quan đến, thuộc về, hoặc xuất phát từ một vị thần hoặc đấng tối cao.
- Tuyệt diệu, tuyệt trần, siêu phàm: Dùng để miêu tả thứ gì đó quá xuất sắc, đẹp đẽ hoặc hoàn hảo đến mức dường như không thuộc về thế gian.
Danh từ:
- Nhà thần học: Người nghiên cứu học thuật về tôn giáo và thần thánh.
Động từ:
- Đoán, tiên đoán, bói: Hành động dự đoán hoặc khám phá ra điều gì đó ẩn giấu hoặc tương lai thông qua trực giác, dấu hiệu hoặc phương pháp siêu nhiên.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Many cultures have stories about divine intervention in human affairs. (Nhiều nền văn hóa có những câu chuyện về sự can thiệp thiêng liêng vào công việc của con người.)
- The chocolate cake she made was absolutely divine. (Chiếc bánh sô-cô-la cô ấy làm ra thực sự tuyệt trần.)
Danh từ:
- He was a respected divine who wrote many books on theology. (Ông ấy là một nhà thần học được kính trọng, người đã viết nhiều sách về thần học.)
Động từ:
- The old sage claimed he could divine the future from the patterns of the stars. (Vị hiền triết già khẳng định ông có thể tiên đoán tương lai từ các mẫu hình của các vì sao.)
- She seemed to divine my thoughts before I even spoke. (Cô ấy dường như đoán được suy nghĩ của tôi ngay cả trước khi tôi lên tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Divine" (Danh từ, viết hoa): Thường được dùng để chỉ Thượng đế, Đấng tối cao trong ngữ cảnh tôn giáo.
- They prayed for guidance from the Divine. (Họ cầu nguyện xin sự hướng dẫn từ Đấng Thiêng Liêng.)
"divine right": Quyền lực thiêng liêng, thường chỉ học thuyết cho rằng quyền cai trị của một vị vua được Thượng đế ban cho.
- Kings in the past often ruled by divine right. (Các vị vua trong quá khứ thường cai trị bằng quyền lực thiêng liêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Divinity (Danh từ):
- Tính thần thánh, địa vị thần thánh. (Ví dụ: the divinity of Christ - thiên tính của Chúa Kitô)
- Môn thần học. (Ví dụ: He studied divinity at university. - Anh ấy học thần học ở trường đại học.)
- Divinely (Trạng từ): Một cách thiêng liêng, tuyệt diệu.
- She sang divinely. (Cô ấy hát một cách tuyệt diệu.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa thiêng liêng): Heavenly (thuộc về thiên đường), sacred (linh thiêng), holy (thánh).
- Tính từ (nghĩa tuyệt vời): Exquisite (tinh tế tuyệt vời), superb (tuyệt hảo), wonderful (tuyệt vời).
- Động từ: Foresee (thấy trước), predict (dự đoán), intuit (cảm nhận bằng trực giác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
- To divine someone's intentions: Đoán biết ý định của ai đó.
- It's hard to divine his true intentions from his vague letter. (Thật khó để đoán biết ý định thực sự của anh ta từ bức thư mơ hồ đó.)
tính từ
- thần thanh, thiêng liêng
- divine worshipsự thờ cúng thần thánh
- tuyệt diệu, tuyệt trần, siêu phàm
- divine beautysắc đẹp tuyệt trần
danh từ
- nhà thần học
động từ
- đoán, tiên đoán, bói