godlike
/'gɔdlaik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Như thần, như thánh: Có phẩm chất, sức mạnh, vẻ đẹp hoặc sự uy nghi vượt xa con người bình thường, giống như một vị thần hoặc đấng tối cao.
- Siêu phàm, phi thường: Mô tả một thứ gì đó có sự hoàn hảo, quyền năng hoặc vẻ đẹp đến mức khó tin, gần như không thuộc về thế giới trần tục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The hero possessed godlike strength. (Người anh hùng sở hữu sức mạnh như thần.)
- Her beauty was described as godlike in the poem. (Vẻ đẹp của cô ấy được miêu tả là siêu phàm trong bài thơ.)
- He showed a godlike calmness during the crisis. (Anh ấy thể hiện sự bình tĩnh phi thường trong suốt cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"godlike powers": quyền năng như thần linh.
- In the myth, the demigod was granted godlike powers. (Trong thần thoại, vị bán thần được ban cho những quyền năng như thần linh.)
"godlike figure": nhân vật/hình tượng như thánh thần.
- The emperor was often portrayed as a godlike figure in ancient art. (Hoàng đế thường được khắc họa như một hình tượng thần thánh trong nghệ thuật cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
Godly (adj): thuộc về thần thánh, đạo đức, sùng đạo (thường nhấn mạnh đức hạnh hoặc sự thuộc về thần linh).
- He led a godly life. (Ông ấy sống một cuộc đời đạo đức.)
Divine (adj): thuộc về thần thánh, thiêng liêng (có thể dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc để chỉ sự tuyệt vời).
- They believed it was a divine intervention. (Họ tin rằng đó là sự can thiệp của thần linh.)
Từ đồng nghĩa
- Divine: thuộc thần thánh, thiêng liêng.
- Superhuman: siêu nhân, vượt trên con người.
- Celestial: thuộc về thiên đàng, tuyệt vời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "godlike").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "godlike").
tính từ
- như thần, như thánh