heavenly
/'hevn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về trời, thuộc về thiên đường: Chỉ những gì liên quan đến bầu trời, các thiên thể, hoặc cõi thiên đường theo quan niệm tôn giáo.
- Tuyệt vời, tuyệt trần, siêu phàm: (Cách dùng thông tục) Dùng để miêu tả thứ gì đó cực kỳ đẹp đẽ, dễ chịu hoặc hoàn hảo, gây cảm giác như thuộc về thiên đường.
Ví dụ sử dụng
Thuộc về trời/thiên đường:
- Astronomers study heavenly bodies like stars and planets. (Các nhà thiên văn học nghiên cứu các thiên thể như sao và hành tinh.)
- Many religions believe in a heavenly paradise. (Nhiều tôn giáo tin vào một thiên đường trên trời.)
Tuyệt vời, tuyệt trần (nghĩa bóng):
- This cake tastes heavenly! (Chiếc bánh này ngon tuyệt trần!)
- She has a heavenly voice. (Cô ấy có một giọng hát siêu phàm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Heavenly host": Đạo binh thiên quốc (một cụm từ trong văn chương tôn giáo, thường chỉ các thiên thần hoặc các thế lực trên trời).
- The painting depicted the heavenly host singing. (Bức tranh mô tả đạo binh thiên quốc đang ca hát.)
Biến thể và từ gần giống
Heaven (danh từ): thiên đường, trời.
- They believe they will go to heaven after death. (Họ tin rằng họ sẽ lên thiên đường sau khi chết.)
Celestial (tính từ): (từ đồng nghĩa trang trọng hơn) thuộc về bầu trời, thiên thể.
- The telescope is used for observing celestial objects. (Kính thiên văn được dùng để quan sát các vật thể trên trời.)
Từ đồng nghĩa
- Divine: thuộc về thần thánh, tuyệt diệu.
- Celestial: thuộc về bầu trời, thiên thể.
- Sublime: cao cả, tuyệt mỹ.
- Exquisite: tinh tế, tuyệt hảo (cho nghĩa "tuyệt vời").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
- In seventh heaven: cực kỳ hạnh phúc.
- After receiving the award, she was in seventh heaven. (Sau khi nhận giải, cô ấy cảm thấy hạnh phúc vô bờ.)
- A match made in heaven: một cặp đôi hoàn hảo, trời sinh.
- They are a match made in heaven. (Họ là một cặp đôi trời sinh.)
tính từ
- (thuộc) trời; ở trên trời, ở thiên đường
- heavenly bodiescác thiên thể
- (thông tục) tuyệt trần, siêu phàm
- heavenly beautysắc đẹp tuyệt trần