superlunar
/,sju:pə'lu:nə/ Cách viết khác : (superlunary) /,sju:pə'lu:nəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trên mặt trăng, ở xa quá mặt trăng: Chỉ những thứ tồn tại hoặc xảy ra ở không gian phía trên Mặt Trăng hoặc vượt ra ngoài quỹ đạo của nó.
- Ở trên trời, không có ở trần gian này: Mang nghĩa bóng, chỉ những thứ thuộc về thế giới siêu nhiên, tâm linh hoặc thiên đường, tách biệt với thế giới trần tục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Scientists speculate about superlunar civilizations. (Các nhà khoa học suy đoán về những nền văn minh ở xa quá mặt trăng.)
- Her thoughts were of a superlunar beauty, untouched by earthly concerns. (Suy nghĩ của cô ấy mang một vẻ đẹp siêu phàm, không vướng bận những lo toan trần thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "superlunar realm": lĩnh vực siêu việt, cõi siêu phàm.
- The poet often wrote about love in a superlunar realm. (Nhà thơ thường viết về tình yêu trong một cõi siêu phàm.)
- "superlunar aspirations": những khát vọng siêu việt, vượt khỏi thế giới vật chất.
- His philosophy was driven by superlunar aspirations. (Triết lý của ông ấy được thúc đẩy bởi những khát vọng siêu việt.)
Biến thể và từ gần giống
- Superlunary (adj): Cách viết khác, cùng nghĩa với "superlunar".
- They discussed superlunary phenomena. (Họ thảo luận về các hiện tượng ở xa quá mặt trăng.)
- Translunar (adj): (Thường dùng trong khoa học) Nằm ngoài hoặc vượt qua Mặt Trăng; liên quan đến hành trình tới Mặt Trăng.
- The spacecraft entered a translunar trajectory. (Tàu vũ trụ đã đi vào quỹ đạo bay tới Mặt Trăng.)
- Celestial (adj): Thuộc về bầu trời hoặc thiên đường.
- Ethereal (adj): Thanh tao, nhẹ nhàng, thuộc về tinh thần nhiều hơn vật chất.
Từ đồng nghĩa
- Extraterrestrial: Ngoài Trái Đất.
- Heavenly: Thuộc về thiên đường, trên trời.
- Otherworldly: Thuộc về thế giới khác, siêu nhiên.
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ phổ biến do tính chất học thuật và cổ điển của nó.)
tính từ
- ở trên mặt trăng, ở xa quá mặt trăng
- ở trên trời, không có ở trần gian này