ambrosial

/æm'brouzjəl/
Học thuật
Thân thiện
ambrosial

The chef prepared an ambrosial dessert that delighted everyone at the table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thơm ngon tuyệt vời, hương vị thần tiên: Dùng để miêu tả mùi vị thức ăn, đồ uống cực kỳ thơm ngon, ngọt ngào quyến rũ, đến mức gợi liên tưởng đến thức ăn của các vị thần trong thần thoại.
    • Xứng đáng với các vị thần, thuộc về thần tiên: Mang tính chất cao quý, tuyệt hảo hoặc thuộc về thế giới thần linh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ambrosial aroma of fresh bread filled the bakery. (Hương thơm thần tiên của bánh mì mới ra tràn ngập tiệm bánh.)
    • The chef prepared an ambrosial dessert that everyone praised. (Đầu bếp đã chuẩn bị một món tráng miệng thơm ngon tuyệt hảo mọi người đều khen ngợi.)
    • They described the wine's bouquet as truly ambrosial. (Họ miêu tả hương thơm của rượu vang thực sự thần tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ambrosial quality": phẩm chất thần tiên, tuyệt hảo.
    • The poet wrote about the ambrosial quality of first love. (Nhà thơ viết về phẩm chất tuyệt hảo thần tiên của tình yêu đầu.)
  • "ambrosial feast": bữa tiệc thịnh soạn thơm ngon bậc nhất.
    • The wedding reception was an ambrosial feast for the senses. (Tiệc cưới một bữa tiệc thần tiên dành cho các giác quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Ambrosia (Danh từ):
    • Thức ăn của thần: Trong thần thoại Hy Lạp, đây thức ăn hoặc đồ uống của các vị thần, mang lại sự bất tử.
    • Món ăn cực kỳ thơm ngon: Chỉ một món ăn ngon tuyệt.
      • The fruit salad was a true ambrosia. (Món salad trái cây một thức ăn thần tiên thực sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Nectarous: vị ngọt như mật hoa, thơm ngon.
  • Delectable: Rất ngon, hấp dẫn.
  • Divine: Tuyệt vời, thần thánh (nghĩa bóng).
  • Aromatic: Thơm, hương thơm.
Từ trái nghĩa
  • Foul: Hôi thối, khó chịu.
  • Rancid: Ôi, thiu (dầu mỡ).
  • Unappetizing: Không ngon miệng, không hấp dẫn.
Thành ngữ liên quan
  • Ambrosial hours: Những giờ phút ngọt ngào, hạnh phúc tuyệt vời.
    • They spent their ambrosial hours walking along the beach. (Họ dành những giờ phút ngọt ngào thần tiên đi dạo dọc bãi biển.)
ambrosial

The chef prepared an ambrosial dessert that delighted everyone at the table.

tính từ
  1. thơm tho như thức ăn của thần tiên
  2. xứng với thần tiên, thần tiên

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự