providential
/providential/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Do ý trời, do mệnh trời: Chỉ sự kiện hoặc tình huống được xem là do sự sắp đặt hoặc can thiệp của thần linh, của số phận.
- May mắn, có trời phù hộ: Chỉ điều gì đó xảy ra một cách thuận lợi và đúng lúc một cách kỳ diệu, như thể được định sẵn để mang lại kết quả tốt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Their providential escape from the accident was a miracle. (Việc họ thoát khỏi vụ tai nạn một cách may mắn là một phép màu.)
- Many saw the timely arrival of help as a providential event. (Nhiều người coi sự xuất hiện kịp thời của sự giúp đỡ là một sự kiện do ý trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a providential intervention": một sự can thiệp may mắn/kỳ diệu.
- The discovery of the vaccine was seen as a providential intervention to end the pandemic. (Việc phát hiện ra vaccine được xem như một sự can thiệp kỳ diệu để chấm dứt đại dịch.)
"to regard something as providential": coi điều gì đó là do trời định/ may mắn trời cho.
- He regarded finding his lost wallet as entirely providential. (Anh ấy coi việc tìm thấy chiếc ví bị mất hoàn toàn là do trời phù hộ.)
Biến thể và từ gần giống
Providence (danh từ): sự quan phòng, ý trời; sự khôn ngoan lo xa.
- They trusted in divine providence. (Họ tin tưởng vào sự quan phòng của thần linh.)
Providentially (trạng từ): một cách may mắn, do ý trời.
- Providentially, the storm changed direction. (May mắn thay, cơn bão đã đổi hướng.)
Từ đồng nghĩa
- Fortuitous: tình cờ, may mắn (nhấn mạnh sự ngẫu nhiên).
- Heaven-sent: do trời phù hộ, đến đúng lúc một cách kỳ diệu.
- Serendipitous: tình cờ may mắn, ngẫu nhiên có lợi.
Thành ngữ liên quan
- A stroke of providence: một sự may mắn bất ngờ, một ân huệ của trời.
- Surviving that disaster was a true stroke of providence. (Sống sót sau thảm họa đó thực sự là một ân huệ của trời.)
tính từ
- do ý trời, do mệnh trời
- may mắn, có trời phù hộ