fortunate
/'fɔ:tʃnit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- May mắn, có phúc, tốt số: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một người có được những điều tốt lành, thuận lợi hơn người khác một cách tình cờ hoặc do vận may.
- Tốt, thuận lợi: Chỉ một sự việc, tình huống, hoặc kết quả mang lại lợi ích hoặc kết cục tích cực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We are fortunate to have such a supportive family. (Chúng tôi thật may mắn khi có một gia đình hỗ trợ như vậy.)
- It was a fortunate coincidence that we met. (Đó là một sự trùng hợp may mắn khi chúng tôi gặp nhau.)
- The weather was fortunate for our picnic. (Thời tiết thật thuận lợi cho buổi dã ngoại của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be fortunate in something": may mắn về điều gì đó.
- He is fortunate in his career choices. (Anh ấy may mắn trong những lựa chọn nghề nghiệp của mình.)
"to be fortunate enough to do something": đủ may mắn để làm gì.
- She was fortunate enough to travel the world. (Cô ấy đã đủ may mắn để đi du lịch vòng quanh thế giới.)
"the fortunate ones": những người may mắn, những người có phúc.
- We must remember to help those less fortunate. (Chúng ta phải nhớ giúp đỡ những người kém may mắn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Fortunately (trạng từ): một cách may mắn, may thay.
- Fortunately, no one was hurt in the accident. (May mắn thay, không ai bị thương trong vụ tai nạn.)
Fortune (danh từ): vận may, tài sản lớn.
- He made a fortune in the stock market. (Anh ta kiếm được một gia tài từ thị trường chứng khoán.)
Unfortunate (tính từ): không may mắn, bất hạnh (từ trái nghĩa).
- It was an unfortunate event. (Đó là một sự kiện không may.)
Từ đồng nghĩa
- Lucky: may mắn (thường nhấn mạnh vào sự tình cờ, ngẫu nhiên).
- Blessed: được ban phước, có phúc (có thể mang sắc thái tôn giáo hoặc trang trọng hơn).
- Auspicious: tốt lành, có điềm lành (thường dùng cho sự kiện bắt đầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
Count one's blessings: biết ơn và trân trọng những gì may mắn mình có.
- In difficult times, it's important to count your blessings. (Trong những lúc khó khăn, việc biết trân trọng những điều may mắn của mình là rất quan trọng.)
A stroke of good fortune: một cú may mắn bất ngờ.
- Winning the lottery was a real stroke of good fortune for him. (Trúng số thực sự là một cú may mắn bất ngờ đối với anh ta.)
tính từ
- may mắn, có phúc, tốt số
- tốt, thuận lợi
- a fortunate omenđiểm tốt